Lần cập nhật cuối: lúc 03:56 29 tháng 11, 2025

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Change Chớp
#101
Aram Hakobyan
Đại kiện tướng
Aram Hakobyan
2613
2548
2581
#102
Alexander Areshchenko
Đại kiện tướng
Alexander Areshchenko
2602
2558
2580
1
#103
Boris Gelfand
Đại kiện tướng
Boris Gelfand
2633
2621
2580
#104
Viktor Erdos
Đại kiện tướng
Viktor Erdos
2541
2505
2579
#105
Shamsiddin Vokhidov
Đại kiện tướng
Shamsiddin Vokhidov
2640
2519
2578
#106
Arkadij Naiditsch
Đại kiện tướng
Arkadij Naiditsch
2574
2585
2577
#107
Alexander Donchenko
Đại kiện tướng
Alexander Donchenko
2641
2577
2576
#108
Rustam Kasimdzhanov
Đại kiện tướng
Rustam Kasimdzhanov
2671
2646
2574
1
#109
David Howell
Đại kiện tướng
David Howell
2668
2613
2574
#110
Pawel Teclaf
Đại kiện tướng
Pawel Teclaf
2570
2536
2573
1
#111
Andrew Tang
Đại kiện tướng
Andrew Tang
2548
2440
2573
#112
Levan Pantsulaia
Đại kiện tướng
Levan Pantsulaia
2474
2518
2572
1
#113
Robby Kevlishvili
Đại kiện tướng
Robby Kevlishvili
2527
2523
2572
2
#114
Renato Terry
Kiện tướng Quốc tế
Renato Terry
2508
2457
2572
#116
Alvar Alonso Rosell
Đại kiện tướng
Alvar Alonso Rosell
2548
2503
2570
1
#117
Krikor Sevag Mekhitarian
Đại kiện tướng
Krikor Sevag Mekhitarian
2545
2581
2570
2
#118
Markus Ragger
Đại kiện tướng
Markus Ragger
2567
2607
2570
3
#119
Ivan Zemlyanskii
Đại kiện tướng
Ivan Zemlyanskii
2585
2539
2570
#120
Brewington Hardaway
Đại kiện tướng
Brewington Hardaway
2522
2413
2569
1
#121
Alexei Shirov
Đại kiện tướng
Alexei Shirov
2616
2639
2569
2
#122
Artem Uskov
Đại kiện tướng
Artem Uskov
2513
2463
2569
#123
Gabor Papp
Đại kiện tướng
Gabor Papp
2506
2529
2567
1
#124
Amin Tabatabaei
Đại kiện tướng
Amin Tabatabaei
2681
2568
2567
#125
Nodirbek Yakubboev
Đại kiện tướng
Nodirbek Yakubboev
2689
2550
2564
1
#126
Benjamin Gledura
Đại kiện tướng
Benjamin Gledura
2647
2575
2564
2
#127
Nikolas Theodorou
Đại kiện tướng
Nikolas Theodorou
2656
2576
2564
3
#128
Pouya Idani
Đại kiện tướng
Pouya Idani
2601
2560
2564
#129
Adhiban Baskaran
Đại kiện tướng
Adhiban Baskaran
2557
2503
2563
#130
Vojtech Plat
Đại kiện tướng
Vojtech Plat
2462
2553
2562
#131
Gabriel Sargissian
Đại kiện tướng
Gabriel Sargissian
2616
2613
2561
#132
David Anton Guijarro
Đại kiện tướng
David Anton Guijarro
2648
2619
2560
#133
Christopher Yoo
Đại kiện tướng
Christopher Yoo
2607
2497
2559
1
#134
Iegor Krivoborodov
Đại kiện tướng
Iegor Krivoborodov
2533
2559
2559
#135
Cristhian Camilo Rios
Đại kiện tướng
Cristhian Camilo Rios
2385
2478
2558
#136
Maxime Lagarde
Đại kiện tướng
Maxime Lagarde
2607
2600
2556
1
#137
Kiril Georgiev
Đại kiện tướng
Kiril Georgiev
2528
2570
2556
#138
Awonder Liang
Đại kiện tướng
Awonder Liang
2701
2513
2555
1
#139
Helgi Dam Ziska
Đại kiện tướng
Helgi Dam Ziska
2543
2572
2555
#140
Constantin Lupulescu
Đại kiện tướng
Constantin Lupulescu
2592
2518
2554
1
#141
Esteban Alb Valderrama Quiceno
Kiện tướng Quốc tế
Esteban Alb Valderrama Quiceno
2380
2515
2554
2
#142
Jakhongir Vakhidov
Đại kiện tướng
Jakhongir Vakhidov
2516
2494
2554
3
#143
Samvel Ter-Sahakyan
Đại kiện tướng
Samvel Ter-Sahakyan
2613
2554
2554
#144
Vladislav Kovalev
Đại kiện tướng
Vladislav Kovalev
2557
2515
2553
#145
Kayden Troff
Đại kiện tướng
Kayden Troff
2482
2480
2552
#146
Oliver Barbosa
Đại kiện tướng
Oliver Barbosa
2405
2571
2551
#147
Lucas van Foreest
Đại kiện tướng
Lucas van Foreest
2509
2471
2550
1
#148
Aleksey Dreev
Đại kiện tướng
Aleksey Dreev
2584
2556
2550
#149
Jon Ludvig Hammer
Đại kiện tướng
Jon Ludvig Hammer
2603
2637
2549
1
#150
Maksim Vavulin
Đại kiện tướng
Maksim Vavulin
2542
2487
2549