Lần cập nhật cuối: lúc 03:56 29 tháng 11, 2025

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Change Chớp
#201
Christian Gloeckler
Kiện tướng Quốc tế
Christian Gloeckler
2432
2333
2514
1
#202
Vugar Rasulov
Đại kiện tướng
Vugar Rasulov
2525
2459
2514
2
#203
Ernesto Inarkiev
Đại kiện tướng
Ernesto Inarkiev
2653
2614
2514
3
#204
Mukhiddin Madaminov
Đại kiện tướng
Mukhiddin Madaminov
2552
2465
2514
#205
Dmitry Obolenskikh
Kiện tướng Quốc tế
Dmitry Obolenskikh
2544
2577
2512
1
#206
Dmitry Bocharov
Đại kiện tướng
Dmitry Bocharov
2533
2517
2512
#207
Darko Doric
Kiện tướng Quốc tế
Darko Doric
2434
2473
2511
1
#208
Jonas Buhl Bjerre
Đại kiện tướng
Jonas Buhl Bjerre
2634
2570
2511
#209
Erik van den Doel
Đại kiện tướng
Erik van den Doel
2563
2514
2510
1
#210
Marco Materia
Kiện tướng Quốc tế
Marco Materia
2489
2490
2510
2
#211
Gergely Kantor
Đại kiện tướng
Gergely Kantor
2546
2531
2510
#212
Namig Guliyev
Đại kiện tướng
Namig Guliyev
2484
2506
2509
#213
Sune Berg Hansen
Đại kiện tướng
Sune Berg Hansen
2508
2553
2508
1
#214
Gabor Nagy
Đại kiện tướng
Gabor Nagy
2440
2526
2508
2
#215
Konstantin Tarlev
Đại kiện tướng
Konstantin Tarlev
2546
2569
2508
#216
Igor Lysyj
Đại kiện tướng
Igor Lysyj
2574
2523
2507
1
#217
Vasil Spasov
Đại kiện tướng
Vasil Spasov
2368
2447
2507
#218
Andrey Orlov
Đại kiện tướng
Andrey Orlov
2474
2572
2506
#219
Harsha Bharathakoti
Đại kiện tướng
Harsha Bharathakoti
2526
2500
2505
#220
Andrei Volokitin
Đại kiện tướng
Andrei Volokitin
2619
2551
2503
#221
Alexandr Triapishko
Kiện tướng Quốc tế
Alexandr Triapishko
2457
2436
2501
1
#222
Krasimir Rusev
Đại kiện tướng
Krasimir Rusev
2457
2396
2501
#223
Leif Erlend Johannessen
Đại kiện tướng
Leif Erlend Johannessen
2405
2497
2500
1
#224
Zeng Chongsheng
Đại kiện tướng
Zeng Chongsheng
2550
2486
2500
#225
Daniil Lintchevski
Đại kiện tướng
Daniil Lintchevski
2489
2491
2499
1
#226
Mateusz Bartel
Đại kiện tướng
Mateusz Bartel
2575
2524
2499
#227
Leandro Perdomo
Kiện tướng Quốc tế
Leandro Perdomo
2349
2457
2498
#228
Carlos Matamoros Franco
Đại kiện tướng
Carlos Matamoros Franco
2385
2427
2497
1
#229
Christopher Lutz
Đại kiện tướng
Christopher Lutz
2505
0
2497
2
#230
Yagiz Kaan Erdogmus
Đại kiện tướng
Yagiz Kaan Erdogmus
2651
2444
2497
#231
Milos Perunovic
Đại kiện tướng
Milos Perunovic
2488
2576
2496
1
#232
Justin Tan
Đại kiện tướng
Justin Tan
2512
2402
2496
#233
Andrew Z Hong
Đại kiện tướng
Andrew Z Hong
2568
2556
2495
1
#234
Mahel Boyer
Đại kiện tướng
Mahel Boyer
2523
2498
2495
2
#235
Sethuraman S P
Đại kiện tướng
Sethuraman S P
2556
2526
2495
#236
Jan Subelj
Đại kiện tướng
Jan Subelj
2532
2536
2493
#237
Kacper Drozdowski
Kiện tướng Quốc tế
Kacper Drozdowski
2461
2489
2492
#238
Petr Haba
Đại kiện tướng
Petr Haba
2394
0
2491
#239
Ju Wenjun
Đại kiện tướng
Ju Wenjun
2565
2530
2489
1
#240
Mahdi Gholami Orimi
Đại kiện tướng
Mahdi Gholami Orimi
2513
2453
2489
2
#241
Dr Christian Seel
Kiện tướng Quốc tế
Dr Christian Seel
2475
2408
2489
#242
Steven Zierk
Đại kiện tướng
Steven Zierk
2489
2500
2488
#243
Tani Adewumi
Kiện tướng Quốc tế
Tani Adewumi
2428
2392
2487
1
#244
Boris Markoja
Kiện tướng Quốc tế
Boris Markoja
2468
2383
2487
#245
Alexander Naumann
Đại kiện tướng
Alexander Naumann
2473
2549
2486
1
#246
Nikita Afanasiev
Đại kiện tướng
Nikita Afanasiev
2511
2503
2486
2
#247
Evgeny Romanov
Đại kiện tướng
Evgeny Romanov
2567
2481
2486
#248
Dmitri Maksimov
Đại kiện tướng
Dmitri Maksimov
2476
2438
2485
1
#249
Alfonso Llorente Zaro
Kiện tướng Quốc tế
Alfonso Llorente Zaro
2429
2438
2485
#250
Vaibhav Suri
Đại kiện tướng
Vaibhav Suri
2568
2537
2484