Lần cập nhật cuối: lúc 05:56 29 tháng 11, 2025

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Change Chớp
#301
Gleb Scheglov
Kiện tướng FIDE
Gleb Scheglov
2317
2255
2460
#302
Ruben Felgaer
Đại kiện tướng
Ruben Felgaer
2556
2529
2459
#303
Kaido Kulaots
Đại kiện tướng
Kaido Kulaots
2482
2479
2458
#304
Tan Zhongyi
Đại kiện tướng
Tan Zhongyi
2524
2507
2457
1
#305
Avital Boruchovsky
Đại kiện tướng
Avital Boruchovsky
2521
2487
2457
2
#306
Andrey Drygalov
Đại kiện tướng
Andrey Drygalov
2431
2420
2457
#307
David Larino Nieto
Đại kiện tướng
David Larino Nieto
2437
2518
2456
1
#308
Read Samadov
Kiện tướng Quốc tế
Read Samadov
2513
2469
2456
#309
David Brodsky
Đại kiện tướng
David Brodsky
2515
2460
2455
1
#310
Harshit Raja
Đại kiện tướng
Harshit Raja
2472
2396
2455
#311
Jose Rafael Gascon Del Nogal
Đại kiện tướng
Jose Rafael Gascon Del Nogal
2446
2397
2452
1
#312
Lelys Stanley Martinez Duany
Đại kiện tướng
Lelys Stanley Martinez Duany
2443
2459
2452
2
#313
Collin Colbow
Kiện tướng Quốc tế
Collin Colbow
2428
2255
2452
3
#314
Costica-Ciprian Nanu
Đại kiện tướng
Costica-Ciprian Nanu
2517
2482
2452
#315
Kevin Terrieux
Kiện tướng Quốc tế
Kevin Terrieux
2407
2427
2451
1
#316
Dragan Kosic
Đại kiện tướng
Dragan Kosic
2350
2465
2451
2
#317
Dejan Marjanovic
Kiện tướng Quốc tế
Dejan Marjanovic
2386
2418
2451
3
#318
Andrei Macovei
Kiện tướng Quốc tế
Andrei Macovei
2484
2392
2451
4
#319
Dennes Abel
Kiện tướng Quốc tế
Dennes Abel
2382
2456
2451
#320
Samid Eduardo Escalona Landi
Kiện tướng FIDE
Samid Eduardo Escalona Landi
2386
2376
2450
#321
Roman Pyrih
Kiện tướng Quốc tế
Roman Pyrih
2419
2407
2449
1
#322
Alon Mindlin
Kiện tướng Quốc tế
Alon Mindlin
2458
2343
2449
2
#323
Vlad-Cristian Jianu
Đại kiện tướng
Vlad-Cristian Jianu
2447
2462
2449
#324
Salvador Alonso
Đại kiện tướng
Salvador Alonso
2440
2447
2448
1
#325
Peio Duboue
Kiện tướng Quốc tế
Peio Duboue
2447
2388
2448
2
#326
Kateryna Lagno
Đại kiện tướng
Kateryna Lagno
2517
2452
2448
3
#327
Stamatis Kourkoulos-Arditis
Đại kiện tướng
Stamatis Kourkoulos-Arditis
2585
2451
2448
4
#328
Petar Genov
Đại kiện tướng
Petar Genov
2414
2445
2448
#329
Adam Tukhaev
Đại kiện tướng
Adam Tukhaev
2531
2493
2447
1
#330
Stanley Badacsonyi
Kiện tướng FIDE
Stanley Badacsonyi
2316
2390
2447
2
#331
Vadim Petrovskiy
Kiện tướng Quốc tế
Vadim Petrovskiy
2428
2425
2447
3
#332
Ioannis Georgiadis
Kiện tướng Quốc tế
Ioannis Georgiadis
2483
2482
2447
#333
Thilo Ehmann
Kiện tướng FIDE
Thilo Ehmann
2352
2346
2446
1
#334
Marcus R Harvey
Kiện tướng Quốc tế
Marcus R Harvey
2438
2450
2446
#335
Maksym Dubnevych
Kiện tướng FIDE
Maksym Dubnevych
2310
2340
2445
1
#336
Piotr Brodowski
Kiện tướng Quốc tế
Piotr Brodowski
2454
2371
2445
#337
Isik Can
Đại kiện tướng
Isik Can
2527
2450
2444
1
#338
James Morris
Kiện tướng Quốc tế
James Morris
2416
2377
2444
#339
Michael Feygin
Đại kiện tướng
Michael Feygin
2446
2521
2442
1
#340
Harutyun Barseghyan
Kiện tướng Quốc tế
Harutyun Barseghyan
2453
2485
2442
2
#341
Felix Jose Ynojosa Aponte
Kiện tướng Quốc tế
Felix Jose Ynojosa Aponte
2387
2392
2442
#342
Alexander Huzman
Đại kiện tướng
Alexander Huzman
2485
2438
2441
#343
Eric Liu
Kiện tướng Quốc tế
Eric Liu
2390
0
2439
1
#344
Aleksandra Goryachkina
Đại kiện tướng
Aleksandra Goryachkina
2540
2505
2439
#345
Ernesto Real De Azua
Kiện tướng Quốc tế
Ernesto Real De Azua
2452
2404
2438
1
#346
Nikolay Averin
Kiện tướng FIDE
Nikolay Averin
2389
2374
2438
2
#347
Tobias Jugelt
Kiện tướng Quốc tế
Tobias Jugelt
2349
2428
2438
3
#348
Dambasuren Batsuren
Đại kiện tướng
Dambasuren Batsuren
2504
2436
2438
#349
Carles Diaz Camallonga
Kiện tướng Quốc tế
Carles Diaz Camallonga
2496
2474
2436
1
#350
Marie Sebag
Đại kiện tướng
Marie Sebag
2425
2379
2436