Skip to content
Chơi
Chơi
Câu đố
Câu đố
Học
Học
Đào tạo
Đào tạo
Xem
Xem
Cộng đồng
Cộng đồng
Khác
Khác
TEMPLATE#title
TEMPLATE#title
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đăng ký
Đăng nhập
Cơ sở dữ liệu các ván đấu
Kiện tướng Quốc tế
Eric Gaudineau
Tên đầy đủ
Eric Gaudineau
Sinh
1974
(52 tuổi)
Nơi sinh
Liên đoàn
France
Hồ sơ
Tổng số ván cờ
37
59% Win
14% Draw
27% Loss
Như quân Trắng
14
57% Win
7%
36% Loss
Như quân Đen
23
61% Win
17% Draw
22% Loss
Eric Gaudineau Ván cờ
Các kỳ thủ
Kết quả
Các nước đi
Năm
Eric Gaudineau
(2358)
Josep Manuel Lopez Martinez
(2547)
1. e4 c5 2. Nf3 e6 3. d4 cxd4
Sicilian Defense: Taimanov, Bastrikov, English Attack
1-0
26
2013
Eric Gaudineau
(2358)
Artur Kogan
(2570)
1. e4 c5 2. Nf3 d6 3. d4 Nf6
Sicilian Defense: Open, Najdorf, English Attack
1-0
39
2013
Eric Gaudineau
(2358)
Eduardo Iturrizaga Bonelli
(2643)
1. e4 c5 2. Nf3 e6 3. d4 cxd4
Sicilian Defense: Taimanov, Bastrikov Variation
0-1
30
2013
Andrey Vovk
(2567)
Eric Gaudineau
(2358)
1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bb5 a6
Ruy López Opening: Morphy Defense, Columbus Variation
1-0
57
2013
Jose Carlos Ibarra Jerez
(2538)
Eric Gaudineau
(2358)
1. d4 d5 2. Nc3 Nf6 3. Bg5 Nbd7
Richter-Veresov Attack
0-1
59
2013
Marc Narciso i Dublan
(2536)
Eric Gaudineau
(2358)
1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nc3 Bb4
Nimzo-Indian Defense: Classical, Keres Defense
0-1
59
2013
Yannick Gozzoli
(2523)
Eric Gaudineau
(2358)
1. Nf3 Nf6 2. c4 e6 3. g3 a6
English Opening: Agincourt, Romanishin Variation, Romanishin Gambit
½-½
30
2013
Eric Gaudineau
(2341)
Sylvain Gregoire
(2259)
1. e4 c5 2. Nf3 Nc6 3. d4 cxd4
Sicilian Defense: Open, Löwenthal, Kalashnikov Variation
1-0
48
2009
Eric Gaudineau
(2341)
Alexandre Randisi
(2126)
1. e4 c5 2. Nf3 Nc6 3. d4 cxd4
Sicilian Defense: Open, Prins Variation
½-½
53
2009
Darko Anic
(2462)
Eric Gaudineau
(2341)
1. Nf3 Nf6 2. c4 c6 3. Nc3 d5
English Opening: Caro-Kann Defensive System
1-0
21
2009
Axel Rombaldoni
(2334)
Eric Gaudineau
(2341)
1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bb5 a6
Ruy López Opening: Morphy Defense, Anderssen Variation
1-0
24
2009
Didier Collas
(2422)
Eric Gaudineau
(2321)
1. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. e3 c5
Colle System
½-½
14
2009
Jean-Luc Prevot
(2096)
Eric Gaudineau
(2333)
1. Nf3 Nf6 2. g3 d5 3. b3 Bf5
King's Indian Attack: Yugoslav Variation
0-1
74
2009
Jean-Pierre Passager
(2215)
Eric Gaudineau
(2321)
1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 d5
Semi-Slav Defense
0-1
34
2009
Raphael Heran
(2229)
Eric Gaudineau
(2333)
1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Nc3 Nf6
Four Knights Game: Double Spanish Variation
0-1
65
2009
Eric Gaudineau
(2335)
Alain Garrel
(2131)
1. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. Nc3 Qd6
Scandinavian Defense: Mieses-Kotrč, Gubinsky-Melts, Bronstein Variation
1-0
25
2008
Eric Gaudineau
(2334)
Ricardo Bedin Franca
(2240)
1. e4 c5 2. Nf3 d6 3. d4 cxd4
Sicilian Defense: Open, Dragon, Old Line
0-1
35
2008
Gerard Bancel
(2139)
Eric Gaudineau
(2335)
1. g3 e5 2. Bg2 Nc6 3. e4 Bc5
King's Fianchetto Opening
0-1
35
2008
Emilija Dschingarowa
(2296)
Eric Gaudineau
(2334)
1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bb5 a6
Ruy López Opening: Morphy Defense, Columbus Variation
0-1
40
2008
Eric Gaudineau
(2304)
Dirk Hoogland
(2190)
1. e4 e5 2. Bc4 Nc6 3. Nc3 Be7
Vienna Game: Max Lange Defense
1-0
36
2007
Eric Gaudineau
(2335)
David Lemeaux
(2227)
1. e4 c6 2. d4 d5 3. e5 Bf5
Caro-Kann Defense: Advance, Short Variation with 4.Nf3
1-0
33
2007
Eric Gaudineau
(2304)
Sebastien Aout
(2246)
1. e4 c5 2. Nf3 e6 3. d4 cxd4
Sicilian Defense: Kan, Modern Variation
0-1
36
2007
Eric Gaudineau
(2335)
Igor Efimov
(2446)
1. e4 d6 2. d4 Nf6 3. Nc3 g6
Pirc Defense: Main Line, Austrian Attack
0-1
26
2007
Nicolas Sanchez
(2201)
Eric Gaudineau
(2304)
1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 Bb4+
Bogo-Indian Defense: Grünfeld Variation
½-½
64
2007
Samy Robin
(2355)
Eric Gaudineau
(2335)
1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Nc3 Nf6
Four Knights Game: Scotch Variation
½-½
64
2007
Đầu trang
1
2
Các ván đấu
Chọn một cách khai cuộc hay một người chơi để tìm
Cố định màu
Tìm kiếm
Nâng cao
Bình luận gần nhất
Judit Polgar gặp Garry Kasparov, 1994
Hikaru Nakamura gặp Samvel Ter-Sahakyan, 2026
Mikhail Tal gặp Joel Lautier, 1992
Teimour Radjabov gặp Wesley So, 2021
Anish Giri gặp Wesley So, 2021