Bỏ qua nội dung
Chơi
Chơi
Câu đố
Câu đố
Học
Học
Đào tạo
Đào tạo
Xem
Xem
Cộng đồng
Cộng đồng
Khác
Khác
TEMPLATE#title
TEMPLATE#title
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đăng ký
Đăng nhập
Cơ sở dữ liệu các ván đấu
Kiện tướng FIDE
Pascal Brunke
Tên đầy đủ
Pascal Brunke
Sinh
2000
(26 tuổi)
Nơi sinh
Liên đoàn
Germany
Hồ sơ
Tổng số ván cờ
22
36% Win
50% Draw
14% Loss
Như quân Trắng
13
23% Win
69% Draw
8%
Như quân Đen
9
56% Win
22% Draw
22% Loss
Pascal Brunke Ván cờ
Các kỳ thủ
Kết quả
Các nước đi
Năm
Pascal Brunke
(2276)
Jouke Algra
(2093)
1. e4 e6 2. d4 c5 3. d5 exd5
Old Benoni Defense: Franco-Benoni Defense
1-0
56
2026
Pascal Brunke
(2294)
Nicholas Paltrinieri
(2414)
1. c4 Nf6 2. g3 e6 3. Bg2 d5
Catalan Opening: Closed
1-0
30
2026
Pascal Brunke
(2276)
Bram Van der Velden
(2150)
1. e4 c5 2. Nf3 e6 3. d4 cxd4
Sicilian Defense: Taimanov, Bastrikov Variation
½-½
22
2026
Pascal Brunke
(2294)
Alexander Krastev
(2425)
1. e4 c5 2. Nf3 Nc6 3. Bb5 d6
Sicilian Defense: Canal Attack
½-½
35
2026
Floryan Eugene
(2487)
Pascal Brunke
(2294)
1. e4 e6 2. d4 d5 3. e5 c5
French Defense: Advance, Paulsen, Euwe Variation
1-0
31
2026
Valentin Buckels
(2430)
Pascal Brunke
(2294)
1. Nf3 d5 2. g3 Nf6 3. Bg2 e6
Catalan Opening: Closed
0-1
51
2026
Fabian Schaller
(2158)
Pascal Brunke
(2276)
1. d4 e6 2. Nc3 d5 3. Bf4 Bb4
Queen's Pawn Opening: Chigorin Variation
½-½
33
2026
Pascal Brunke
(2270)
Max Lutze
(2116)
1. c4 Nf6 2. g3 g6 3. Bg2 Bg7
English Opening: Fianchetto, Ultra-Symmetrical, Botvinnik System
1-0
34
2025
Pascal Brunke
(2002)
Rudolf Wilhelm Braeuning
(2275)
1. c4 e5 2. g3 c6 3. d4 exd4
English Opening: King's English Variation
0-1
59
2025
Pascal Brunke
(2002)
Thilo Ehmann
(2374)
1. c4 c5 2. g3 Nf6 3. Bg2 d5
English Opening: Symmetrical, Fianchetto, Rubinstein Variation
½-½
71
2025
Pascal Brunke
(2002)
Roland Ollenberger
(2264)
1. c4 d6 2. g3 g6 3. Bg2 Bg7
English Opening: Botvinnik System
½-½
37
2025
Pascal Brunke
(2002)
Xiang-Tobias Peng
(2277)
1. c4 e5 2. g3 Nf6 3. Bg2 Bc5
English Opening: King's English Variation
½-½
81
2025
Pascal Brunke
(2002)
Lukas Winterberg
(2374)
1. c4 d6 2. g3 e5 3. Bg2 f5
English Opening: Anglo-Dutch Defense
½-½
47
2025
Pascal Brunke
(2270)
Felix Georg
(2029)
1. c4 f5 2. g3 d6 3. Bg2 Nf6
English Opening: Anglo-Dutch Defense
½-½
58
2025
Pascal Brunke
(2270)
Lennart Schroeder
(2129)
1. c4 Nf6 2. g3 c6 3. Bg2 d5
English Opening: Anglo-Indian, King's Indian Defense
½-½
25
2025
Pascal Brunke
(2270)
Vladislav Lymar
(2261)
1. c4 e6 2. g3 d5 3. Bg2 Nf6
Tarrasch Defense: Two Knights, Rubinstein, Prague, Main Line
½-½
32
2025
Sebastian Riechenberg
(2073)
Pascal Brunke
(2270)
1. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. c4 e6
English Opening: Neo-Catalan Defense Declined
1-0
26
2025
Rainer Kleeschaetzky
(2276)
Pascal Brunke
(2002)
1. e4 e6 2. d4 d5 3. e5 c5
French Defense: Advance, Paulsen, Main Line
0-1
52
2025
Martin Merz
(2021)
Pascal Brunke
(2270)
1. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. Bf4 c5
London System
0-1
32
2025
Marco Biemann
(1980)
Pascal Brunke
(2270)
1. e4 g6 2. Nc3 Bg7 3. f4 c5
Closed Sicilian Defense: Grand Prix Attack
0-1
23
2025
Yonathan Winkler
(2180)
Pascal Brunke
(2270)
1. e4 g6 2. d4 Bg7 3. Nc3 d6
Modern Defense: Standard Line
0-1
44
2025
Michael Schenderowitsch
(2226)
Pascal Brunke
(2002)
1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6
Queen's Gambit Declined: Exchange, Positional Line, Reshevsky Variation
½-½
79
2025
Đầu trang
Các ván đấu
Chọn một cách khai cuộc hay một người chơi để tìm
Cố định màu
Tìm kiếm
Nâng cao
Bình luận gần nhất
Vasily Smyslov gặp Zoltan Ribli, 1983
Bobby Fischer gặp Pal C Benko, 1962
Tibor Fogarasi gặp Le Quang Liem, 2005
Tamir Nabaty gặp Le Quang Liem, 2005
Jeffery Xiong gặp Wesley So, 2023