Bỏ qua nội dung
Chơi
Chơi
Câu đố
Câu đố
Học
Học
Đào tạo
Đào tạo
Xem
Xem
Cộng đồng
Cộng đồng
Khác
Khác
TEMPLATE#title
TEMPLATE#title
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đăng ký
Đăng nhập
Cơ sở dữ liệu các ván đấu
Kiện tướng Quốc tế
Rafal Lubczynski
Tên đầy đủ
Rafal Lubczynski
Sinh
1988
(38 tuổi)
Nơi sinh
Liên đoàn
Poland
Hồ sơ
Tổng số ván cờ
326
35% Win
35% Draw
30% Loss
Như quân Trắng
159
38% Win
39% Draw
23% Loss
Như quân Đen
167
33% Win
31% Draw
36% Loss
Rafal Lubczynski Ván cờ
Các kỳ thủ
Kết quả
Các nước đi
Năm
Rafal Lubczynski
(2429)
Kacper Zochowski
(2262)
1. Nf3 d6 2. d4 Nd7 3. g3 Ngf6
Queen's Pawn Opening: Tartakower Variation
1-0
29
2021
Rafal Lubczynski
(2397)
Pawel Flak
(2106)
1. Nf3 d5 2. c4 c6 3. g3 Nf6
English Opening: Caro-Kann Defensive System
1-0
96
2021
Rafal Lubczynski
(2397)
Michal Slomczewski
(2001)
1. Nf3 f5 2. c4 Nf6 3. Nc3 d6
English Opening: Anglo-Dutch Defense
1-0
35
2021
Rafal Lubczynski
(2397)
Mateusz Lach
(1669)
1. Nf3 e6 2. c4 d5 3. g3 Nf6
Catalan Opening: Closed
1-0
26
2021
Rafal Lubczynski
(2397)
Cichon, Jakub
(1568)
1. Nf3 Nf6 2. c4 e6 3. g3 d5
English Opening: Neo-Catalan Defense
1-0
34
2021
Rafal Lubczynski
(2292)
Jan Malek
(1928)
1. d4 d5 2. c4 dxc4 3. Nc3 Nf6
Queen's Gambit Accepted
1-0
48
2021
Rafal Lubczynski
(2289)
Robert Kempinski
(2543)
1. Nf3 Nf6 2. c4 e6 3. g3 b6
Queen's Indian Defense: Fianchetto, Main Line
1-0
53
2021
Rafal Lubczynski
(2289)
Oliwia Kiolbasa
(2067)
1. Nf3 d5 2. c4 e6 3. g3 Nf6
English Opening: Neo-Catalan Defense
1-0
48
2021
Rafal Lubczynski
(2289)
Mariusz Mazalon
(1976)
1. d4 Nf6 2. Nf3 g6 3. g3 Bg7
King's Indian Defense: Fianchetto, Yugoslav, Kaválek-Bronstein, Benjamin Defense
1-0
46
2021
Rafal Lubczynski
(2429)
Dariusz Mikrut
(2374)
1. Nf3 Nf6 2. c4 g6 3. d4 Bg7
King's Indian Defense: Fianchetto, Yugoslav, Kaválek-Bronstein, Larsen Defense
0-1
63
2021
Rafal Lubczynski
(2397)
Franciszek Sernecki
(2155)
1. Nf3 Nf6 2. c4 e6 3. g3 d5
English Opening: Neo-Catalan Defense Accepted
0-1
52
2021
Rafal Lubczynski
(2397)
Bartosz Socko
(2606)
1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. g3 d5
Catalan Opening: Closed
0-1
58
2021
Rafal Lubczynski
(2429)
Igor Kovalenko
(2651)
1. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. c4 d5
Catalan Opening: Closed
0-1
37
2021
Rafal Lubczynski
(2292)
Marcin Tazbir
(2490)
1. d4 d5 2. c4 dxc4 3. Nf3 Nf6
Queen's Gambit Accepted: Mannheim Variation
0-1
53
2021
Rafal Lubczynski
(2289)
Michal Karpus
(2107)
1. Nf3 Nf6 2. c4 g6 3. b3 Bg7
English Opening: Anglo-Indian, King's Indian Defense
0-1
30
2021
Rafal Lubczynski
(2289)
Pawel Jaracz
(2464)
1. Nf3 d5 2. c4 c6 3. b3 Nf6
English Opening: Caro-Kann Defensive System, Anglo-Slav Variation
0-1
49
2021
Rafal Lubczynski
(2397)
Maciej Adamczewski
(2160)
1. Nf3 Nf6 2. c4 g6 3. g3 Bg7
English Opening: Anglo-Indian, King's Indian Defense
½-½
70
2021
Rafal Lubczynski
(2429)
Jan Klimkowski
(2297)
1. Nf3 Nf6 2. c4 e6 3. g3 a6
English Opening: Agincourt, Romanishin Variation, Romanishin Gambit
½-½
17
2021
Rafal Lubczynski
(2429)
Dominik Marczuk
(2280)
1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nf3 Nf6
Queen's Gambit Declined: Catalan Opening
½-½
43
2021
Rafal Lubczynski
(2429)
Jakub Maciejczak
(2363)
1. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. c4 e6
Catalan Opening: Open Defense, Classical Line
½-½
49
2021
Rafal Lubczynski
(2289)
Igor Kowalski
(2295)
1. Nf3 d5 2. c4 c6 3. b3 Nf6
English Opening: Caro-Kann Defensive System
½-½
44
2021
Maciej Klekowski
(2510)
Rafal Lubczynski
(2429)
1. e4 d6 2. d4 Nf6 3. Nc3 e5
Pirc Defense
1-0
79
2021
Arkadiusz Bebel
(2277)
Rafal Lubczynski
(2397)
1. Nf3 b5 2. g3 Bb7 3. Bg2 c5
Réti Opening: Polish Defense
1-0
53
2021
Michal Krasenkow
(2578)
Rafal Lubczynski
(2397)
1. Nf3 d5 2. d4 Nf6 3. c4 c6
Slav Defense: Modern Line
1-0
16
2021
Radoslaw Psyk
(2400)
Rafal Lubczynski
(2429)
1. e4 d6 2. d4 Nf6 3. Nc3 e5
Pirc Defense
1-0
61
2021
Đầu trang
1
2
3
4
5
Các ván đấu
Chọn một cách khai cuộc hay một người chơi để tìm
Cố định màu
Tìm kiếm
Nâng cao
Bình luận gần nhất
Mikhail Botvinnik gặp Max Euwe, 1948
A Yurgis gặp Mikhail Botvinnik, ????
Mikhail Botvinnik gặp Milan Vidmar Sr, 1936
Mikhail Botvinnik gặp Jose Raul Capablanca, 1938
Alireza Firouzja gặp Magnus Carlsen, 2026