Trang chủ
Chơi
Câu đố
Học
Theo dõi
Tin tức
Cộng đồng
Thêm nữa
Đăng ký
Đăng nhập
Tiếng Việt
Giao diện sáng
Giao diện ban đêm
Hỗ trợ
Đăng ký
Đăng nhập
Cơ sở dữ liệu các ván đấu
Tomas Lorenc
Tên đầy đủ
Tomas Lorenc
Sinh
Jan 1, 1967
(59 tuổi)
Nơi sinh
Liên đoàn
Czech Republic
Hồ sơ
Tổng số ván cờ
36
28% Win
42% Draw
30% Loss
Như quân Trắng
19
21% Win
47% Draw
32% Loss
Như quân Đen
17
35% Win
35% Draw
30% Loss
Tomas Lorenc Ván cờ
Các kỳ thủ
Kết quả
Các nước đi
Năm
Tomas Lorenc
(2208)
Veit Godoj
(2017)
1. c4 e5 2. g3 Nc6 3. Bg2 Nf6
English Opening: King's English Variation
½-½
58
2018
Tomas Lorenc
(2208)
Florian Huber
(2007)
1. c4 Nf6 2. g3 c6 3. Bg2 d5
English Opening: Caro-Kann Defensive System
1-0
18
2018
Tomas Lorenc
(2208)
Viesturs Meijers
(2458)
1. c4 e6 2. g3 Nf6 3. Bg2 d5
English Opening: Agincourt Defense
½-½
44
2018
Tomas Lorenc
(2208)
Bert Uneken
(1804)
1. c4 e5 2. g3 Nf6 3. Bg2 d5
English Opening: King's English Variation
½-½
38
2018
Misa Pap
(2473)
Tomas Lorenc
(2208)
1. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. Nc3 Qa5
Scandinavian Defense: Mieses-Kotrč, Main Line, Lasker Variation
1-0
115
2018
Juergen Brassat
(1839)
Tomas Lorenc
(2208)
1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. d5 b5
Benko Gambit Declined: Main Line
0-1
25
2018
Cristian Villani
(2010)
Tomas Lorenc
(2208)
1. Nf3 Nf6 2. g3 b5 3. Bg2 Bb7
Réti Opening: King's Indian Attack, Spassky Variation
0-1
35
2018
Thomas Schwenkreis
(2087)
Tomas Lorenc
(2208)
1. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. Nc3 Qa5
Scandinavian Defense: Mieses-Kotrč, Main Line
0-1
28
2018
Tomas Lorenc
(2102)
Sebastian Plischki
(2398)
1. b4 e5 2. Bb2 Bxb4 3. Bxe5 Nf6
Polish Opening: Kucharkowski-Meybohm Gambit
1-0
41
2015
Tomas Lorenc
(2102)
Martin Skliba
(2233)
1. b4 e6 2. Bb2 Nf6 3. b5 a6
Polish Opening: Queenside Defense, Rook Exchange Line
½-½
13
2015
Tomas Lorenc
(2102)
Ihor Nester
(2268)
1. b4 Nf6 2. Bb2 e6 3. b5 d5
Polish Opening
1-0
37
2015
Petro Golubka
(2407)
Tomas Lorenc
(2102)
1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. d5 b5
Benko Gambit Half-Accepted: Pawn Return Variation
1-0
33
2015
Milan Babula
(2235)
Tomas Lorenc
(2102)
1. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. Nc3 Qd6
Scandinavian Defense: Mieses-Kotrč, Gubinsky-Melts Defense
½-½
16
2015
Vit Moravec
(2233)
Tomas Lorenc
(2102)
1. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. Nc3 Qd6
Scandinavian Defense: Mieses-Kotrč, Gubinsky-Melts Defense
0-1
66
2015
Tomas Lorenc
(2085)
Vojtech Plat
(2445)
1. b4 e5 2. Bb2 Bxb4 3. Bxe5 Nf6
Polish Opening: Kucharkowski-Meybohm Gambit
0-1
45
2013
Tomas Lorenc
(2085)
Christof Jansen
(2241)
1. b4 e5 2. Bb2 d6 3. e3 g6
Polish Opening: Czech Defense
0-1
42
2013
Andrejs Strebkovs
(2312)
Tomas Lorenc
(2085)
1. Nf3 Nf6 2. g3 b5 3. c3 e6
Réti Opening: King's Indian Attack, Spassky Variation
½-½
55
2013
Josef Mudrak
(2330)
Tomas Lorenc
(2085)
1. d4 Nf6 2. Nf3 g6 3. g3 c5
Indian Game: East Indian, Przepiórka Variation
1-0
53
2013
Alexander M Chudinovskikh
(2276)
Tomas Lorenc
(2100)
1. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. d4 e5
Scandinavian Defense: Mieses-Kotrč Variation
0-1
47
2012
Tomas Lorenc
(2141)
Kacper Drozdowski
(2291)
1. b4 Nf6 2. Bb2 c6 3. c4 e6
Polish Opening
0-1
39
2011
Tomas Lorenc
(2141)
Alexander M Chudinovskikh
(2292)
1. b4 Nf6 2. Bb2 g6 3. e3 Bg7
Polish Opening: King's Indian Defense
0-1
47
2011
Tomas Lorenc
(2091)
Vlastimil Sejkora
(2227)
1. b4 e5 2. Bb2 d6 3. e3 Be6
Polish Opening: Czech Defense
1-0
41
2009
Tomas Lorenc
(2091)
Rainer Roesemann
(2241)
1. b4 Nf6 2. Bb2 e6 3. b5 d5
Polish Opening
½-½
27
2009
Tomas Lorenc
(2091)
Christoph Natsidis
(2308)
1. b4 d5 2. Bb2 Bg4 3. g3 Nf6
Polish Opening
½-½
37
2009
Petr Neuman
(2458)
Tomas Lorenc
(2091)
1. Nf3 b5 2. c3 Bb7 3. a4 bxa4
Réti Opening: Polish Defense
½-½
38
2009
Đầu trang
1
2
Các ván đấu
Chọn một cách khai cuộc hay một người chơi để tìm
Cố định màu
Tìm kiếm
Nâng cao
Bình luận gần nhất
Garry Kasparov gặp Lucas Vermeulen, 2025
Zhao Jun gặp Romain Edouard, 2015
Magnus Carlsen gặp Hikaru Nakamura, 2025
Magnus Carlsen gặp Hikaru Nakamura, 2025
Wesley So gặp Magnus Carlsen, 2017