Lần cập nhật cuối: lúc 10:45 17 tháng 1, 2026

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Change Chớp
#1
Magnus Carlsen
Đại kiện tướng
Magnus Carlsen
2840
2832
2869
#2
Hikaru Nakamura
Đại kiện tướng
Hikaru Nakamura
2810
2742
2838
#3
Alireza Firouzja
Đại kiện tướng
Alireza Firouzja
2759
2755
2796
#4
Daniil Dubov
Đại kiện tướng
Daniil Dubov
2672
2687
2792
#5
Nodirbek Abdusattorov
Đại kiện tướng
Nodirbek Abdusattorov
2751
2703
2785
#6
Wesley So
Đại kiện tướng
Wesley So
2753
2705
2781
#7
Arjun Erigaisi
Đại kiện tướng
Arjun Erigaisi
2775
2746
2777
#8
Fabiano Caruana
Đại kiện tướng
Fabiano Caruana
2795
2727
2769
#9
Ian Nepomniachtchi
Đại kiện tướng
Ian Nepomniachtchi
2723
2726
2765
#10
Maxime Vachier-Lagrave
Đại kiện tướng
Maxime Vachier-Lagrave
2734
2735
2761
#11
Vladimir Fedoseev
Đại kiện tướng
Vladimir Fedoseev
2705
2690
2756
#12
Levon Aronian
Đại kiện tướng
Levon Aronian
2729
2731
2749
#13
Jan-Krzysztof Duda
Đại kiện tướng
Jan-Krzysztof Duda
2731
2683
2743
#14
Vladislav Artemiev
Đại kiện tướng
Vladislav Artemiev
2641
2735
2732
#15
Viswanathan Anand
Đại kiện tướng
Viswanathan Anand
2743
2721
2720
1
#16
Oleksandr Bortnyk
Đại kiện tướng
Oleksandr Bortnyk
2604
2609
2720
#17
Bu Xiangzhi
Đại kiện tướng
Bu Xiangzhi
2665
2583
2719
#18
Yu Yangyi
Đại kiện tướng
Yu Yangyi
2717
2671
2707
#19
Wei Yi
Đại kiện tướng
Wei Yi
2754
2746
2705
1
#20
Nihal Sarin
Đại kiện tướng
Nihal Sarin
2716
2660
2705
#21
Jeffery Xiong
Đại kiện tướng
Jeffery Xiong
2656
2694
2703
#22
Peter Svidler
Đại kiện tướng
Peter Svidler
2682
2680
2695
1
#23
Michael Adams
Đại kiện tướng
Michael Adams
2635
2638
2695
#24
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2758
2662
2691
#25
Dmitry Andreikin
Đại kiện tướng
Dmitry Andreikin
2710
2673
2688
1
#26
Jorden van Foreest
Đại kiện tướng
Jorden van Foreest
2703
2595
2688
#27
Li Chao
Đại kiện tướng
Li Chao
2621
2579
2684
#28
Le Quang Liem
Đại kiện tướng
Le Quang Liem
2731
2636
2683
1
#29
Alexey Sarana
Đại kiện tướng
Alexey Sarana
2686
2660
2683
#30
Sam Sevian
Đại kiện tướng
Sam Sevian
2688
2667
2679
#31
Alexander Grischuk
Đại kiện tướng
Alexander Grischuk
2645
2673
2678
#32
Grigoriy Oparin
Đại kiện tướng
Grigoriy Oparin
2658
2606
2676
1
#33
Teimour Radjabov
Đại kiện tướng
Teimour Radjabov
2692
2646
2676
#34
Vidit Gujrathi
Đại kiện tướng
Vidit Gujrathi
2708
2632
2671
#35
Anish Giri
Đại kiện tướng
Anish Giri
2760
2689
2666
#36
Mykola Bortnyk
Kiện tướng Quốc tế
Mykola Bortnyk
2421
2513
2659
#37
Aleksandar Indjic
Đại kiện tướng
Aleksandar Indjic
2635
2569
2657
#38
Andrey Esipenko
Đại kiện tướng
Andrey Esipenko
2698
2657
2652
#39
Bogdan-Daniel Deac
Đại kiện tướng
Bogdan-Daniel Deac
2652
2613
2649
#40
Saleh Salem
Đại kiện tướng
Saleh Salem
2635
2597
2648
1
#41
Raunak Sadhwani
Đại kiện tướng
Raunak Sadhwani
2638
2576
2648
#42
Rauf Mamedov
Đại kiện tướng
Rauf Mamedov
2645
2609
2647
#43
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2754
2692
2646
#44
Anton Korobov
Đại kiện tướng
Anton Korobov
2595
2622
2643
#45
Gawain Maroroa Jones
Đại kiện tướng
Gawain Maroroa Jones
2645
2608
2642
#46
Wang Yue
Đại kiện tướng
Wang Yue
2623
2615
2641
#47
Csaba Balogh
Đại kiện tướng
Csaba Balogh
2544
2592
2640
#48
Wang Hao
Đại kiện tướng
Wang Hao
2687
2667
2639
#49
Matthias Bluebaum
Đại kiện tướng
Matthias Bluebaum
2679
2587
2634
#50
Vladimir Onischuk
Đại kiện tướng
Vladimir Onischuk
2611
2640
2633