Cập nhật lần cuối lúc 17:03 30 tháng 4, 2026
Xếp hạng Kỳ thủ Cổ điển Cờ chớp Chớp Tuổi
#1
Magnus Carlsen
Đại kiện tướng
Magnus Carlsen
2840 2832 2869 35
#2
Hikaru Nakamura
Đại kiện tướng
Hikaru Nakamura
2792 2742 2838 38
#3
Wesley So
Đại kiện tướng
Wesley So
2754 2705 2798 32
#4
Alireza Firouzja
Đại kiện tướng
Alireza Firouzja
2759 2755 2796 22
#5
Daniil Dubov
Đại kiện tướng
Daniil Dubov
2654 2687 2792 30
#6
Nodirbek Abdusattorov
Đại kiện tướng
Nodirbek Abdusattorov
2780 2703 2785 21
#7
Arjun Erigaisi
Đại kiện tướng
Arjun Erigaisi
2751 2741 2776 22
#8
Ian Nepomniachtchi
Đại kiện tướng
Ian Nepomniachtchi
2729 2726 2765 35
#9
Maxime Vachier-Lagrave
Đại kiện tướng
Maxime Vachier-Lagrave
2717 2735 2761 35
#10
Ding Liren
Đại kiện tướng
Ding Liren
2738 2716 2757 33
#11
1
Vladimir Fedoseev
Đại kiện tướng
Vladimir Fedoseev
2700 2690 2756 31
#12
1
Fabiano Caruana
Đại kiện tướng
Fabiano Caruana
2788 2727 2749 33
#13
1
Jan-Krzysztof Duda
Đại kiện tướng
Jan-Krzysztof Duda
2739 2683 2743 28
#14
1
Levon Aronian
Đại kiện tướng
Levon Aronian
2724 2730 2740 43
#15
1
Vladislav Artemiev
Đại kiện tướng
Vladislav Artemiev
2641 2739 2732 28
#16
1
Nihal Sarin
Đại kiện tướng
Nihal Sarin
2723 2689 2723 21
#17
1
Oleksandr Bortnyk
Đại kiện tướng
Oleksandr Bortnyk
2604 2609 2722 29
#18
1
Bu Xiangzhi
Đại kiện tướng
Bu Xiangzhi
2661 2583 2719 40
#19
1
Yu Yangyi
Đại kiện tướng
Yu Yangyi
2717 2671 2707 31
#20
1
Jeffery Xiong
Đại kiện tướng
Jeffery Xiong
2656 2694 2703 25
#21
1
Wei Yi
Đại kiện tướng
Wei Yi
2753 2726 2698 26
#22
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2733 2663 2698 20
#23
1
Peter Svidler
Đại kiện tướng
Peter Svidler
2682 2680 2695 49
#24
Michael Adams
Đại kiện tướng
Michael Adams
2629 2614 2695 54
#25
1
Jorden van Foreest
Đại kiện tướng
Jorden van Foreest
2735 2595 2690 27
#26
1
Vidit Gujrathi
Đại kiện tướng
Vidit Gujrathi
2708 2638 2688 31
#27
Dmitry Andreikin
Đại kiện tướng
Dmitry Andreikin
2710 2686 2688 36
#28
1
Alexey Sarana
Đại kiện tướng
Alexey Sarana
2664
+ 2
2660 2685 26
#29
2
Li Chao
Đại kiện tướng
Li Chao
2625 2579 2684 37
#30
2
Le Quang Liem
Đại kiện tướng
Le Quang Liem
2731 2636 2683 35
#31
1
Alexander Grischuk
Đại kiện tướng
Alexander Grischuk
2641 2684 2678 42
#32
1
Sam Sevian
Đại kiện tướng
Sam Sevian
2696 2664 2677 25
#33
1
Teimour Radjabov
Đại kiện tướng
Teimour Radjabov
2689 2646 2676 39
#34
1
Grigoriy Oparin
Đại kiện tướng
Grigoriy Oparin
2643 2606 2670 28
#35
1
Anish Giri
Đại kiện tướng
Anish Giri
2767 2689 2666 31
#36
1
Mykola Bortnyk
Kiện tướng Quốc tế
Mykola Bortnyk
2440 2513 2661 32
#37
1
Aleksandar Indjic
Đại kiện tướng
Aleksandar Indjic
2602 2569 2657 30
#38
1
Andrey Esipenko
Đại kiện tướng
Andrey Esipenko
2698 2657 2651 24
#39
1
Bogdan-Daniel Deac
Đại kiện tướng
Bogdan-Daniel Deac
2650 2613 2649 24
#40
1
Raunak Sadhwani
Đại kiện tướng
Raunak Sadhwani
2638 2576 2648 20
#41
1
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2732 2682 2646 19
#42
Rauf Mamedov
Đại kiện tướng
Rauf Mamedov
2636 2594 2646 38
#43
1
Anton Korobov
Đại kiện tướng
Anton Korobov
2612 2614 2643 40
#44
Saleh Salem
Đại kiện tướng
Saleh Salem
2640 2597 2643 33
#45
1
Gawain Maroroa Jones
Đại kiện tướng
Gawain Maroroa Jones
2639 2604 2642 38
#46
1
Wang Yue
Đại kiện tướng
Wang Yue
2623 2615 2641 39
#47
Wang Hao
Đại kiện tướng
Wang Hao
2684 2667 2639 36
#48
Baadur Jobava
Đại kiện tướng
Baadur Jobava
2570 2629 2634 42
#49
1
Matthias Bluebaum
Đại kiện tướng
Matthias Bluebaum
2695 2587 2634 29
#50
Benjamin Bok
Đại kiện tướng
Benjamin Bok
2560 2580 2633 31