11ª ETAPA - MESTRES

Câu lạc bộ: Fisco Paulista Mestres
Hệ số: Mở 113 đấu thủ 15:30 6 thg 5, 2026
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t 1t
6
20.5 22.5 22.5 0 6 4 1982
#2
(2039)
1t 1t 1t 1t
5
22.5 25 19 0 5 1 1908
#3
1t 0t 1t
5
20.5 23.5 19 0 5 3 1918
#4
(2470)
1t 1t 0t
5
20.5 23.5 18.5 0 5 3 1923
#5
1t 1t 0t
5
20 22 16 0 5 3 2145
#6
1t 1t 1t
5
18 20.5 16.5 0 5 2 1672
#7
1t 1t 1t 1t
5
17.5 18.5 14 0 5 1 1695
#8
(2432)
- 1t 1t
5
14 15 15 0 5 3 1614
#9
(1336)
1t 1t .5T
4.5
22 25.5 18.25 0 4 2 2146
#10
1t 1t .5đ 0t
4.5
21.5 24.5 17.25 0 4 2 1931
#11
1t 0t .5T 1t
4.5
17 19 12.25 0 4 2 1552
#12
1t 1t 0t
4
23 26 15 0 4 2 1996
#13
1t 1t 1t
4
20.5 23.5 14 0 4 1 1961
#14
1t 0t 1t
4
20 23 14 0 4 2 2020
#15
1t 0t 1t
4
19 21 11 0 4 2 1916
#16
(2095)
0t 1t 1t
4
18.5 21.5 12.5 0 4 2 1646
#17
1t 1t 0t
4
18.5 20.5 12 0 4 2 1727
#18
1t 1t 0t
4
17 19 11 0 4 2 1710
#19
1t 1t
4
17 19 11 0 4 2 1475
#20
1t 1t 1t
4
17 19 11 0 4 1 1650
#21
1t 0t 1t
4
17 19 10 0 4 2 1748
#22
1t 1t
4
17 19 10 0 4 2 1633
#23
0t 1t 0t
4
16.5 17.5 7.5 0 4 3 2005
#24
(1255)
0t 1t 1t
4
16 17 10 0 4 2 1769
#25
(2218)
1t 1t -
4
15.5 17.5 13 0 4 2 1568