3+2 SUISSE

Câu lạc bộ: RoukMoutChessClub
Hệ số: Mở 38 đấu thủ 05:45 1 thg 5, 2026
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 7 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t 1t 1t .5đ
6.5
28.5 30.5 28.25 0 6 3 1966
#2
1t 0t 1t 1t
6
26 29 22.5 0 6 3 1858
#3
1t 1t 0t 1t
5
30 32.5 20 0 5 2 1743
#4
1t 1t 1t 0t
5
26.5 29.5 18 0 5 2 1747
#5
0t 1t 1t
5
22 23 15.5 0 5 3 1400
#6
1t 0t 1t .5T
4.5
28.5 31.5 19.25 0 4 2 1567
#7
(2305)
1t 0t 1t
4
26.5 29.5 12 0 4 2 1603
#8
1t 1t 0t
4
24.5 24.5 11 0 4 2 1439
#9
1t 1t 0t
4
23.5 24.5 9 0 4 2 1734
#10
(1162)
1t 0t 0t
4
22.5 22.5 8.5 0 4 3 1510
#11
1t .5T .5T
4
21.5 24 12.5 0 3 2 1486
#12
- 0t 0t 1t
4
17.5 18.5 10.5 0 4 3 1141
#13
0t 0t 1t
4
17.5 18.5 8.5 0 4 3 1339
#14
(Không xếp hạng)
- 0t 1t 1t
4
16.5 18.5 10.5 0 4 2 922
#15
(1380)
0t 1t .5đ 0t
3.5
24.5 26.5 9.5 0 3 2 1231
#16
0t 1t 0t
3
24 24 6.5 0 3 2 1452
#17
1t 0t 0t
3
22 22 5 0 3 2 1609
#18
0t 1t 0t 1bye
3
18.5 20.5 4.5 0 2 1 935
#19
1t 1t 0t - -
3
17 18 8 0 3 1 1552
#20
0t 1t 1t 0t
3
17 18 6 0 3 1 1271
#21
(1404)
- 0t 0t 0t
3
16 17 8 0 3 3 904
#22
0t 1t .5đ 0t
2.5
21.5 23.5 7 0 2 1 1295
#23
0t 1t .5T 0t
2.5
18.5 19.5 3.25 0 2 1 1010
#24
(1200)
0t 0t .5đ 0t
2.5
14.5 14.5 3.25 0 2 2 830
#25
0t 1t 0t 0t
2
19 21 5 0 2 1 1318