Bu Ratna Arena

Câu lạc bộ: Bu RATNA CHESS CLUB
Hệ số: Mở 95 đấu thủ 05:30 6 thg 6, 2026
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
(2662)
1t 0t 1t .5đ 1t 1t
8.5
56 56 45 0 8 4 2257
#2
1t 1t 1t .5T .5T
8
58.5 61.5 46.25 0 7 4 2194
#3
- 1t 1t 0t 1t 1t 1t
8
45.5 46.5 41.5 0 8 3 1989
#4
1t 1t .5T 1t 1t
7.5
57 57 37.75 0 7 3 2137
#5
(2538)
1t 1t 1t .5đ .5T 0t
7
62.5 66.5 42.75 0 6 3 2233
#6
1t 1t 1t 0t 1t
7
53.5 55.5 32 0 7 3 2018
#7
1t 0t 0t 1t 1t
7
44.5 44.5 26.5 0 7 4 1742
#8
0t 1t 1t 1t 0t
7
44 46 32.5 0 7 4 1317
#9
(2011)
1t 1t 0t 1t .5T
6.5
55.5 55.5 28.75 0 6 3 1954
#10
- 1t 1t 1t 1t .5đ 0t
6.5
53 57 36.5 0 6 2 2114
#11
(2061)
1t 0t 1t .5đ 0t 1t
6.5
51.5 52.5 27.25 0 6 3 1891
#12
1t 1t 0t 1t 0t .5đ
6.5
51 52 29.25 0 6 3 1903
#13
1t 1t 1t 1t 0t
6
51.5 53.5 26 0 6 2 1524
#14
(1930)
1t 1t 1t 0t 1t 0t
6
51 52 26.5 0 6 2 1980
#15
1t 1t 0t 0t
6
47.5 50.5 28 0 6 4 1877
#16
0t 1t 0t 1t 1t
6
46.5 48.5 26.5 0 6 3 1557
#17
- 1t 1t 1t 0t
6
45.5 45.5 23.5 0 6 3 1899
#18
1t 0t 0t 1t 0t
6
44.5 46.5 27.5 0 6 4 1618
#19
0t 1t 0t 1t 1t
6
40 40 17 0 6 3 1160
#20
0t 0t 0t 1t 1t 1t
6
38.5 38.5 22.5 0 6 3 1113
#21
1t 0t 1t 0t 0t .5đ
5.5
45 47 21.75 0 5 3 1409
#22
1t 0t 1t 1t .5T
5.5
42 43 18.25 0 5 2 1342
#23
0t 1t 1t 0t 0t
5
50 52 20 0 5 3 1549
#24
1t 0t 0t 1t 0t
5
49 50 20.5 0 5 3 1517
#25
1t 1t 0t 0t 0t
5
47.5 47.5 14 0 5 3 1879