CAD-mótið á ARENA

Câu lạc bộ: Team Iceland
Hệ số: Mở 48 đấu thủ 11:59 20 thg 12, 2023
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t .5T 1t 1t 1t 1t
9.5
68 73 61.5 0 9 4 2442
#2
1t 1t 1t 1t .5T .5T
8
67.5 72.5 52.75 0 7 3 2327
#3
1t 1t 1t 0t .5T
7.5
63.5 65.5 40.75 0 7 4 2347
#4
(2239)
1t 0t .5T 0t 1t .5đ 0t
7
68.5 69.5 39.25 0 6 4 2406
#5
1t .5đ 0t 1t .5đ 0t 1t
7
68 72 42.5 0 6 3 2422
#6
(2626)
- 1t 1t .5đ .5T 0t 1t
7
65 69 46 0 6 3 2398
#7
(2606)
1t 1t 1t 1t 0t 1t
7
64.5 69.5 41 0 7 2 2228
#8
1t 1t 0t .5đ 0t 1t
6.5
69.5 74.5 39.5 0 6 3 2344
#9
0t 1t .5đ 0t .5T .5đ 1t
6.5
65.5 69.5 36.75 0 5 3 2308
#10
- 1t .5T 1t 0t 0t
6.5
61.5 64.5 37.75 0 6 4 2362
#11
- 1t 1t .5T 0t 1t 1t
6.5
56 59.5 34 0 6 2 2243
#12
- 1t .5đ 0t 0t 1t
6.5
47.5 50.5 30 0 6 4 2041
#13
1t 1t 0t 1t 0t 1t
6
65.5 70.5 35 0 6 2 2311
#14
1t 0t 1t 1t 0t 1t
6
58 59 25.5 0 6 2 2019
#15
0t 1t .5T 1t .5đ 1t 0t
6
56.5 57.5 25 0 5 2 2119
#16
1t 1t 1t 1t - 0t
6
55.5 57 28.5 0 6 2 2195
#17
1t 1t 0t 0t 0t 1t
6
55.5 56.5 26.5 0 6 3 2033
#18
(2379)
1t 0t 1t 0t 0t
6
48.5 49.5 25 0 6 4 1987
#19
1t 1t .5đ 0t 0t 1t 1t
5.5
61 64 29.25 0 5 1 2166
#20
(2431)
- 1t 1t 0t .5T 1t
5.5
54.5 58.5 28.5 0 5 2 2055
#21
0t 0t 1t .5đ 0t 1t 1t
5.5
53 56 24 0 5 2 1956
#22
- 1t 0t 1t 1t .5đ - 0t
5.5
46 47 23.5 0 5 2 2240
#23
1t 0t 1t 1t 0t
5
56 57.5 18.5 0 5 2 2040
#24
(1983)
1t 1t 0t 1t 1t 0t
5
51 51 12 0 5 1 2071
#25
(1619)
0t 1t 1t 0t 1t
5
50 51 17 0 5 2 2023