JM 490 Practice session

Câu lạc bộ: Junior Masters
Hệ số: Mở 41 đấu thủ 05:30 28 thg 5, 2026
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t 1t .5T 1t
5.5
21.5 23.5 20.75 0 5 2 790
#2
1t 1t .5đ 1t
5.5
20.5 23 20.25 0 5 2 673
#3
1t .5T 1t
4.5
14 15 9.75 0 4 2 651
#4
1t 1t 1t
4
22.5 25.5 14.5 0 4 1 679
#5
0t 1t 1t
4
19.5 21.5 12 0 4 2 532
#6
1t 1t 1t
4
19 19 8 0 4 1 598
#7
- 1t 0t 1t
4
12.5 13.5 8 0 4 2 482
#8
1t .5đ 1t 1t 0t
3.5
18.5 19.5 8.5 0 3 0 656
#9
1t 0t .5T
3.5
18 19.5 8 0 3 2 642
#10
0t 0t .5T 1t
3.5
15 16 6.5 0 3 2 608
#11
1t 1t .5T 1t
3.5
12 12 5.75 0 3 0 572
#12
1t 1t 1t
3
16 17 5.5 0 3 0 619
#13
1t .5T .5T
3
15.5 16.5 6.75 0 2 1 641
#14
1t 1t .5đ .5T
3
15 15 5.75 0 2 0 632
#15
- 1t 0t .5đ .5đ
3
11.5 12.5 5.25 0 2 1 446
#16
- .5đ 1t .5đ 1t
3
10.5 11.5 5.25 0 2 0 479
#17
- - - 1t 1t
3
3 3 3 0 3 1 274
#18
1t 1t .5đ 0t
2.5
17.5 20.5 8.25 0 2 0 539
#19
1t 0t .5đ -
2.5
14.5 15.5 4.75 0 2 1 598
#20
1t - 1t 0t .5đ
2.5
10.5 11.5 4.25 0 2 0 419
#21
- 0t 1t .5T
2.5
6 7 3.25 0 2 1 313
#22
1t 1t 0t
2
18.5 19.5 2.5 0 2 0 480
#23
- 0t 1t 0t
2
10.5 11.5 2 0 2 1 443
#24
1t -
2
10 11 3 0 2 1 441
#25
0t 0t
2
10 11 2 0 2 2 344