Mikhail Golubev Cup

Câu lạc bộ: Team Ukraine
Hệ số: Mở 77 đấu thủ 11:00 10 thg 11, 2018
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Điểm.
#1
1t 1t 1t 1t 1t 1t
10
59.5
#2
1t 1t 1t .5T 1t .5đ
8
41
#3
1t .5đ 1t .5T 0t 1t .5T
7.5
41.25
#4
1t 1t 1t 1t .5đ 1t
7.5
32.75
#5
0t 1t 1t 0t 1t
7
39.5
#6
(2494)
1t .5đ 1t .5đ 1t 1t 1t
7
36
#7
1t 1t 0t 1t .5đ 0t
6.5
41
#8
1t 0t .5đ 1t 0t 1t 1t
6.5
37.5
#9
(2635)
.5đ 1t 1t 0t 1t 1t 1t
6.5
32.5
#10
1t .5đ 0t 1t 1t
6.5
31
#11
1t .5đ 1t .5T .5đ .5đ .5T 1t
6.5
30
#12
1t 1t .5T 1t .5T
6
33.25
#13
1t .5T .5T 1t
6
32
#14
1t 0t .5đ 1t 1t .5T 1t
6
27.5
#14
1t 0t 0t 0t 1t
6
27.5
#16
1t 0t 1t 1t 1t
6
26.5
#17
1t .5T 0t 1t 0t .5đ
6
26.25
#18
1t 0t 1t 1t 0t
6
25.5
#19
(1816)
1t 1t 0t 1t 0t
6
25
#20
1t 0t 1t 1t 1t 0t
6
24
#21
- 1t 0t 0t 1t
6
21
#22
(2020)
1t .5T 1t 1t 1t
5.5
25
#23
1t .5T 1t 1t 0t
5.5
24.75
#24
1t 0t .5T .5đ 1t 0t .5đ
5.5
21.25
#25
0t 1t .5T 0t 1t
5.5
19.75