MOVE TO VICTORY

Câu lạc bộ: Team Ukraine
Hệ số: Mở 318 đấu thủ 09:01 5 thg 3, 2023
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t 1t 1t .5đ .5T 1t
8
50.5 54 47 0 7 3 2496
#2
1t 1t 1t 1t 1t
8
48.5 52.5 45.5 0 8 3 2368
#3
1t 1t 1t 1t .5đ 0t 1t
7.5
50 52 40.5 0 7 2 2512
#4
1t .5T 1t 1t
7.5
48 51 41.25 0 7 4 2510
#5
1t 1t 1t .5T .5đ 1t
7
53 57 43 0 6 2 2415
#6
1t 1t 1t 1t
7
51.5 54.5 38.5 0 7 3 2376
#7
1t 1t 0t 0t 1t
7
50 54 40.5 0 7 4 2437
#8
1t 0t 1t 0t 1t
7
48 51.5 37.5 0 7 4 2289
#9
1t 1t 0t 1t 1t
7
47.5 50 36 0 7 3 2227
#10
1t 1t 0t 1t 1t
7
47 51.5 37.5 0 7 3 2330
#11
0t 1t 1t .5đ 1t .5đ
7
47 50.5 38.75 0 6 3 2256
#12
1t 1t .5đ 1t 1t .5T
7
45 48.5 37 0 6 2 2300
#13
1t 1t 1t 1t 1t
7
45 45 32 0 7 2 2089
#14
1t 1t 1t 1t 0t
7
45 45 30 0 7 3 2381
#15
1t - 1t 1t 1t
7
40 44 38 0 7 3 2244
#16
1t 1t .5T 1t 0t
6.5
53 57 38.5 0 6 3 2446
#17
1t 1t 1t 0t .5đ
6.5
48.5 51.5 33.25 0 6 3 2275
#18
1t 1t .5đ .5T .5T 1t
6.5
46.5 50.5 34.75 0 5 2 2315
#19
1t 1t .5đ 1t 1t
6.5
45.5 49.5 35 0 6 2 2362
#20
1t 1t 1t 0t .5đ 1t
6.5
44.5 48.5 33.75 0 6 2 2146
#21
.5T 1t .5đ 1t .5đ 1t
6.5
44 47.5 32.5 0 5 2 2331
#22
1t 1t 1t 1t .5T
6.5
44 47 30.25 0 6 2 2197
#23
1t 1t 1t 0t .5T
6.5
43 43 26.25 0 6 3 2215
#24
(2319)
1t .5T 0t 1t 1t
6.5
41.5 41.5 26 0 6 3 2339
#25
1t - .5đ 1t 1t .5T .5đ
6.5
34 37 27.75 0 5 2 2175