Szachowa edukacja #10

Câu lạc bộ: SzachowaEdukacja
Hệ số: Mở 38 đấu thủ 10:30 30 thg 4, 2026
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 7 8 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t 1t 1t .5đ 1t .5đ
7
36 38 31.75 0 6 2 625
#2
1t 1t .5T .5đ 1t
7
35.5 39 32.75 0 6 3 622
#3
.5đ 1t 1t .5T .5T
5.5
38.5 42 28.25 0 4 2 629
#4
1t .5T 0t 1t
5.5
33.5 37 22.25 0 5 3 518
#5
1t 1t .5đ 1t
5.5
28.5 31.5 19.25 0 5 2 409
#6
0t 1t 1t 1t
5
38 38.5 19 0 5 2 596
#7
1t 1t 1t 0t
5
37 40.5 21 0 5 2 606
#8
1t 0t .5đ 0t .5đ 1t
5
28 29 15.5 0 4 2 427
#9
1t .5T 0t 0t
4.5
34 37.5 18.75 0 4 3 452
#10
0t .5đ 1t 1t 1t 0t
4.5
32 35.5 17.25 0 4 1 502
#11
1t .5T 0t 0t
4.5
31 34 17 0 4 3 506
#12
1t .5T 0t 0t
4.5
29.5 32.5 16.75 0 4 3 407
#13
0t 1t .5đ 0t
4.5
28 30 14.25 0 4 3 397
#14
1t - - 1t .5T 0t
4.5
25 26 16.25 0 4 2 511
#15
1t 0t 1t 1t
4
31 34 15 0 4 1 424
#16
- 1t 1t 0t 1t
4
19 20 8 0 4 1 314
#17
1t .5đ 1t 1t
3.5
33.5 35 9.75 0 3 0 508
#18
1t 0t .5T 0t
3.5
33 35 11.5 0 3 2 518
#19
0t .5đ 0t 0t
3.5
29 32 13.25 0 3 3 394
#20
1t 0t 0t 0t .5T
3.5
29 32 12.75 0 3 2 411
#21
1t .5T 1t 0t
3.5
28.5 31 11.25 0 3 1 352
#22
.5T 0t 0t 0t
3.5
28 30 10.25 0 3 3 409
#23
.5T 1t 0t -
3.5
25.5 26 8.75 0 3 2 421
#24
- 0t 0t 1t .5đ
3.5
18.5 20.5 7.75 0 3 2 317
#25
- 1t 1t 1t
3
23.5 25 7 0 3 0 289