Undanrásir Íslandsmótsins í Slembiskák

Câu lạc bộ: Team Iceland
Hệ số: Mở 50 đấu thủ 11:33 29 thg 11, 2023
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t 1t 1t .5đ 1t 0t
7.5
44 44 33.5 0 7 3 2366
#2
.5T 1t .5T .5đ 1t .5đ
7
46 50.5 38 0 5 3 2381
#3
0t .5đ 1t 1t .5T
7
40 40 28.25 0 6 4 2266
#4
0t 0t 1t 1t .5đ
6.5
37.5 40.5 28.25 0 6 4 2120
#5
1t 1t 0t 1t .5đ .5T
6
43.5 43.5 24 0 5 2 2315
#6
1t .5đ 0t 1t 0t .5T
6
42.5 46.5 28.5 0 5 3 2268
#7
0t 0t 1t 1t 1t
6
36.5 38.5 23.5 0 6 3 2035
#8
1t 1t 1t 1t .5T .5đ
6
36.5 36.5 18 0 5 1 2129
#9
.5T .5T 1t 1t
6
34.5 36.5 24 0 5 3 1937
#10
0t 0t 1t 1t 1t
6
33.5 34.5 18.5 0 6 3 1691
#11
(2427)
1t 1t .5T 1t 0t
5.5
49 54 30.5 0 5 2 2377
#12
1t .5T .5đ 1t 0t -
5
43.5 47.5 27.25 0 4 2 2358
#13
1t 1t 0t 0t
5
43.5 47.5 24.5 0 5 3 2242
#14
1t .5đ .5T 1t 0t
5
40.5 43 19.75 0 4 2 2202
#15
1t 1t 1t 0t 1t
5
38.5 39.5 17.5 0 5 1 2109
#16
1t 1t 0t 1t 1t
5
31.5 34 15.5 0 5 1 1757
#17
1t .5đ .5T 0t 1t .5T -
4.5
42 45.5 24.25 0 3 1 2251
#18
0t .5đ 1t 0t 1t
4.5
38 39 15 0 4 2 1976
#19
.5T 0t 0t 0t
4.5
35 35 12.25 0 4 4 1962
#20
1t .5đ - 1t 1t 0t
4.5
23.5 23.5 9.25 0 4 1 1897
#21
0t 1t 1t 0t
4
43 44 15 0 4 2 1992
#22
1t 0t 1t 0t
4
32 32 8.5 0 4 2 1858
#23
0t 1t 1t 0t
4
31 31 6.5 0 4 2 1834
#24
0t 0t - .5đ 1bye 1t .5đ
4
20.5 21.5 8 0 2 1 1538
#25
(1525)
0t - .5T 0t 0t
3.5
32 34.5 11.5 0 3 3 1748