WCA 54th Online Tournament U12 and U15

Hệ số: Mở 28 đấu thủ 06:00 26 thg 4, 2026
Những người thắng cuộc
Danh hiệu
Vị trí thứ nhất
Danh hiệu
Vị trí thứ hai
Danh hiệu
Vị trí thứ 3
Kết quả của người chơi
Kỳ thủ 1 2 3 4 5 6 Điểm. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5 TB6 TB7
#1
1t 1t 1t 1t
5
19 22 18 0 5 1 870
#2
1t .5đ 1t 1t
4.5
21 24 16.75 0 4 1 949
#3
1t .5T 1t
4.5
17 19 13.25 0 4 2 838
#4
1t 1t 0t
4
21 23 15 0 4 2 1005
#5
1t 1t 0t
4
20 23 14.5 0 4 2 830
#6
1t 1t 1t
4
17.5 19.5 11 0 4 1 754
#7
0t 1t 1t
4
17 19 10 0 4 2 674
#8
0t 1t
4
14 16 10.5 0 4 3 603
#9
1t 1t 1t -
4
13 14 10 0 4 1 860
#10
.5T 1t 0t 1t
3.5
20.5 23 12.25 0 3 1 691
#11
.5đ 1t 1t 0t
3.5
19 21.5 11.25 0 3 1 1025
#12
0t 1t 0t
3
18.5 20.5 8 0 3 2 721
#13
(527)
0t 0t 1t
3
18 20 7.5 0 3 2 769
#14
1t 0t 1t
3
18 19 6 0 3 1 694
#15
0t 1t
3
15 16 5 0 3 2 621
#16
1t 0t 1t 0t
3
15 16 5 0 3 1 683
#17
0t 1t 0t
3
13 14 5 0 3 2 569
#18
(415)
.5T 1t 1t
2.5
15.5 17.5 5.25 0 2 0 600
#19
.5đ 0t 1t 0t
2.5
15 16 4.25 0 2 1 531
#20
0t 1bye 1t 0t
2
15 18 4 0 1 0 660
#21
0t 0t
2
15 16 3 0 2 2 525
#22
0t 0t 1t
2
14 15 2 0 2 1 605
#23
1t 1t -
2
13.5 14.5 4 0 2 0 709
#24
0t 0t 1bye
2
11.5 13.5 2 0 1 1 519
#25
- 0t 0t 1bye
2
7.5 9.5 2 0 1 1 504