| Kỳ thủ | Kỷ lục | Vòng chung kết | ||
|---|---|---|---|---|
| #104 |
(12 điểm được trao)
|
4 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 4 | 10 |
| #105 |
(12 điểm được trao)
|
4 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 4 | 9.5 |
| #106 |
(12 điểm được trao)
|
4 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 4 | 8 |
| #107 |
(12 điểm được trao)
|
4 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 4 | 7 |
| #108 |
(6 điểm được trao)
|
4 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 4 | 6 |
| #108 |
(6 điểm được trao)
|
4 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 4 | 6 |
| #109 |
(6 điểm được trao)
|
4 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 4 | 4 |
| #110 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 14.75 |
| #111 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 13.25 |
| #112 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 12.75 |
| #112 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 12.75 |
| #113 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 12.25 |
| #114 |
(6 điểm được trao)
|
2 W / 3 L / 3 D | 1 ▸ 3.5 | 9.25 |
| #115 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 8.75 |
| #116 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 8.25 |
| #117 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 4 L / 1 D | 1 ▸ 3.5 | 3.75 |
| #118 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 5 L / 0 D | 1 ▸ 3 | 15 |
| #119 |
(6 điểm được trao)
|
3 W / 5 L / 0 D | 1 ▸ 3 | 12 |
| #119 |
(6 điểm được trao)
|
2 W / 4 L / 2 D | 1 ▸ 3 | 12 |
| #120 |
|
3 W / 5 L / 0 D | 1 ▸ 3 | 10.5 |
| #120 |
|
3 W / 5 L / 0 D | 1 ▸ 3 | 10.5 |
| #121 |
|
3 W / 5 L / 0 D | 1 ▸ 3 | 10 |
| #122 |
|
2 W / 4 L / 2 D | 1 ▸ 3 | 9.75 |
| #123 |
|
3 W / 5 L / 0 D | 1 ▸ 3 | 9.5 |
| #123 |
|
3 W / 5 L / 0 D | 1 ▸ 3 | 9.5 |