| Kỳ thủ | Kỷ lục | Vòng chung kết | ||
|---|---|---|---|---|
| #21 |
(13 điểm được trao)
|
3 W / 3 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #21 |
(13 điểm được trao)
|
4 W / 2 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #21 |
(13 điểm được trao)
|
3 W / 3 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #21 |
(13 điểm được trao)
|
2 W / 4 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #21 |
(13 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #31 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 2 L / 1 D | 2 ▸ 0.5 | 0.75 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #32 |
(9 điểm được trao)
|
1 W / 2 L / 1 D | 2 ▸ 0 | 0 |