Lần cập nhật cuối: lúc 15:09 28 tháng 2, 2026

Xếp hạng Tên Cổ điển Change Cờ chớp Chớp
#1
Magnus Carlsen
Đại kiện tướng
Magnus Carlsen
2840
2832
2869
#2
Alireza Firouzja
Đại kiện tướng
Alireza Firouzja
2759
2755
2796
#3
Hikaru Nakamura
Đại kiện tướng
Hikaru Nakamura
2810
2742
2838
#4
Arjun Erigaisi
Đại kiện tướng
Arjun Erigaisi
2775
2741
2776
#5
Maxime Vachier-Lagrave
Đại kiện tướng
Maxime Vachier-Lagrave
2720
2735
2761
1
#6
Vladislav Artemiev
Đại kiện tướng
Vladislav Artemiev
2641
2735
2732
#7
Levon Aronian
Đại kiện tướng
Levon Aronian
2729
2731
2749
#8
Viswanathan Anand
Đại kiện tướng
Viswanathan Anand
2743
2729
2704
#9
Fabiano Caruana
Đại kiện tướng
Fabiano Caruana
2795
2727
2769
#10
Wei Yi
Đại kiện tướng
Wei Yi
2754
2726
2698
1
#11
Ian Nepomniachtchi
Đại kiện tướng
Ian Nepomniachtchi
2723
2726
2765
#12
Shakhriyar Mamedyarov
Đại kiện tướng
Shakhriyar Mamedyarov
2727
2712
2632
#13
Leinier Dominguez Perez
Đại kiện tướng
Leinier Dominguez Perez
2738
2706
2608
#14
Wesley So
Đại kiện tướng
Wesley So
2753
2705
2789
#15
Nodirbek Abdusattorov
Đại kiện tướng
Nodirbek Abdusattorov
2751
2703
2785
#16
Peter Leko
Đại kiện tướng
Peter Leko
2676
2700
2738
#17
Jeffery Xiong
Đại kiện tướng
Jeffery Xiong
2656
2694
2703
#18
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2754
2692
2646
#19
Vladimir Fedoseev
Đại kiện tướng
Vladimir Fedoseev
2704
2690
2756
#20
Anish Giri
Đại kiện tướng
Anish Giri
2760
2689
2666
#21
Daniil Dubov
Đại kiện tướng
Daniil Dubov
2672
2687
2792
#22
Jan-Krzysztof Duda
Đại kiện tướng
Jan-Krzysztof Duda
2739
2683
2743
#23
Nihal Sarin
Đại kiện tướng
Nihal Sarin
2716
2682
2723
#24
Yuriy Kryvoruchko
Đại kiện tướng
Yuriy Kryvoruchko
2616
2681
2587
#25
Peter Svidler
Đại kiện tướng
Peter Svidler
2682
2680
2695
#26
Richard Rapport
Đại kiện tướng
Richard Rapport
2738
2673
2625
1
#27
Dmitry Andreikin
Đại kiện tướng
Dmitry Andreikin
2710
2673
2688
2
#28
Alexander Grischuk
Đại kiện tướng
Alexander Grischuk
2645
2673
2678
#29
Yu Yangyi
Đại kiện tướng
Yu Yangyi
2717
2671
2707
#30
Sam Sevian
Đại kiện tướng
Sam Sevian
2688
2667
2679
1
#31
Wang Hao
Đại kiện tướng
Wang Hao
2684
2667
2639
#32
Parham Maghsoodloo
Đại kiện tướng
Parham Maghsoodloo
2708
2666
2626
#33
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2758
2663
2698
#34
Alexey Sarana
Đại kiện tướng
Alexey Sarana
2683
2660
2683
#35
Andrey Esipenko
Đại kiện tướng
Andrey Esipenko
2698
2657
2652
#36
Dariusz Swiercz
Đại kiện tướng
Dariusz Swiercz
2579
2654
2577
#37
Luke McShane
Đại kiện tướng
Luke McShane
2611
2647
2594
#38
Rustam Kasimdzhanov
Đại kiện tướng
Rustam Kasimdzhanov
2668
2646
2574
1
#39
Teimour Radjabov
Đại kiện tướng
Teimour Radjabov
2692
2646
2676
#40
Ray Robson
Đại kiện tướng
Ray Robson
2650
2645
2621
#41
Vladimir Malakhov
Đại kiện tướng
Vladimir Malakhov
2620
2643
2596
#42
Gata Kamsky
Đại kiện tướng
Gata Kamsky
2610
2640
2645
1
#43
Vladimir Onischuk
Đại kiện tướng
Vladimir Onischuk
2600
2640
2633
2
#44
Nikola Sedlak
Đại kiện tướng
Nikola Sedlak
2332
2640
2528
#45
Vidit Gujrathi
Đại kiện tướng
Vidit Gujrathi
2708
2638
2688
1
#46
Francisco Vallejo Pons
Đại kiện tướng
Francisco Vallejo Pons
2644
2638
2584
2
#47
Michael Adams
Đại kiện tướng
Michael Adams
2629
2638
2695
#48
Jon Ludvig Hammer
Đại kiện tướng
Jon Ludvig Hammer
2575
2637
2549
#49
Le Quang Liem
Đại kiện tướng
Le Quang Liem
2731
2636
2683
1
#50
Etienne Bacrot
Đại kiện tướng
Etienne Bacrot
2629
2636
2590