Xếp hạng Tên Cổ điển
Cờ chớp
Chớp
#1
Magnus Carlsen
Đại kiện tướng
Magnus Carlsen
2863
2881
2887
#2
Fabiano Caruana
Đại kiện tướng
Fabiano Caruana
2835
2773
2711
#3
Ding Liren
Đại kiện tướng
Ding Liren
2791
2836
2788
#4
Ian Nepomniachtchi
Đại kiện tướng
Ian Nepomniachtchi
2784
2778
2785
#5
Maxime Vachier-Lagrave
Đại kiện tướng
Maxime Vachier-Lagrave
2778
2860
2822
#6
Alexander Grischuk
Đại kiện tướng
Alexander Grischuk
2777
2784
2765
#7
Levon Aronian
Đại kiện tướng
Levon Aronian
2773
2778
2740
#8
Wesley So
Đại kiện tướng
Wesley So
2770
2741
2816
#9
Teimour Radjabov
Đại kiện tướng
Teimour Radjabov
2765
2758
2757
#10
Anish Giri
Đại kiện tướng
Anish Giri
2764
2731
2752
#11
Shakhriyar Mamedyarov
Đại kiện tướng
Shakhriyar Mamedyarov
2764
2761
2716
#12
Wang Hao
Đại kiện tướng
Wang Hao
2763
2750
2712
#13
Richard Rapport
Đại kiện tướng
Richard Rapport
2760
2727
2759
#14
Leinier Dominguez Perez
Đại kiện tướng
Leinier Dominguez Perez
2758
2786
2654
#15
Jan-Krzysztof Duda
Đại kiện tướng
Jan-Krzysztof Duda
2753
2774
2799
#16
Viswanathan Anand
Đại kiện tướng
Viswanathan Anand
2753
2751
2785
#17
Sergey Karjakin
Đại kiện tướng
Sergey Karjakin
2752
2709
2766
#18
Hikaru Nakamura
Đại kiện tướng
Hikaru Nakamura
2736
2829
2900
#19
Veselin Topalov
Đại kiện tướng
Veselin Topalov
2735
2707
2667
#20
Wei Yi
Đại kiện tướng
Wei Yi
2732
2752
2686
#21
Alireza Firouzja
Đại kiện tướng
Alireza Firouzja
2728
2703
2750
#22
Santosh Gujrathi Vidit
Đại kiện tướng
Santosh Gujrathi Vidit
2726
2636
2755
#23
Dmitry Andreikin
Đại kiện tướng
Dmitry Andreikin
2726
2740
2783
#24
Peter Svidler
Đại kiện tướng
Peter Svidler
2723
2742
2754
#25
Nikita Vitiugov
Đại kiện tướng
Nikita Vitiugov
2722
2616
2673
#26
Radoslaw Wojtaszek
Đại kiện tướng
Radoslaw Wojtaszek
2719
2662
2690
#27
David Navara
Đại kiện tướng
David Navara
2719
2707
2737
#28
Pentala Harikrishna
Đại kiện tướng
Pentala Harikrishna
2719
2690
2663
#29
Vladislav Artemiev
Đại kiện tướng
Vladislav Artemiev
2716
2769
2783
#30
Francisco Vallejo Pons
Đại kiện tướng
Francisco Vallejo Pons
2710
2656
2615
#31
Le Quang Liem
Đại kiện tướng
Le Quang Liem
2709
2744
2690
#32
Jeffery Xiong
Đại kiện tướng
Jeffery Xiong
2709
2730
2724
#33
Yu Yangyi
Đại kiện tướng
Yu Yangyi
2709
2738
2808
#34
Evgeny Tomashevsky
Đại kiện tướng
Evgeny Tomashevsky
2706
2681
2695
#35
Bu Xiangzhi
Đại kiện tướng
Bu Xiangzhi
2705
2642
2760
#36
David Anton Guijarro
Đại kiện tướng
David Anton Guijarro
2703
2718
2590
#37
Michael Adams
Đại kiện tướng
Michael Adams
2701
2689
2709
#38
Daniil Dubov
Đại kiện tướng
Daniil Dubov
2699
2770
2720
#39
Kirill Alekseenko
Đại kiện tướng
Kirill Alekseenko
2696
2661
2580
#40
Matthew D Sadler
Đại kiện tướng
Matthew D Sadler
2694
2673
2646
#41
Samuel Shankland
Đại kiện tướng
Samuel Shankland
2691
2609
2704
#42
Anton Korobov
Đại kiện tướng
Anton Korobov
2688
2794
2667
#43
Zoltan Almasi
Đại kiện tướng
Zoltan Almasi
2687
2678
2585
#44
Ivan Cheparinov
Đại kiện tướng
Ivan Cheparinov
2686
2638
2665
#45
Bassem Amin
Đại kiện tướng
Bassem Amin
2686
2608
2618
#46
Maxim Matlakov
Đại kiện tướng
Maxim Matlakov
2685
2660
2760
#47
Alexandr Predke
Đại kiện tướng
Alexandr Predke
2684
2645
2642
#48
Dmitry Jakovenko
Đại kiện tướng
Dmitry Jakovenko
2684
2700
2625
#49
Li Chao
Đại kiện tướng
Li Chao
2683
2645
2693
#50
A R Saleh Salem
Đại kiện tướng
A R Saleh Salem
2682
2689
2678