Women's Live Chess Ratings

Lần cập nhật cuối: lúc 14:51 30 tháng 5, 2024

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Chớp
#1
Hou Yifan
Đại kiện tướng
Hou Yifan
2632
2545
2561
#2
Ju Wenjun
Đại kiện tướng
Ju Wenjun
2559
2550
2500
#3
Lei Tingjie
Đại kiện tướng
Lei Tingjie
2548
2518
2491
#4
Humpy Koneru
Đại kiện tướng
Humpy Koneru
2545
2456
2432
#5
Aleksandra Goryachkina
Đại kiện tướng
Aleksandra Goryachkina
2545
2478
2442
#6
Tan Zhongyi
Đại kiện tướng
Tan Zhongyi
2540
2510
2486
#7
Kateryna Lagno
Đại kiện tướng
Kateryna Lagno
2532
2476
2487
#8
Mariya Muzychuk
Đại kiện tướng
Mariya Muzychuk
2510
2426
2421
#9
Nana Dzagnidze
Đại kiện tướng
Nana Dzagnidze
2506
2427
2398
#10
Anna Muzychuk
Đại kiện tướng
Anna Muzychuk
2505
2417
2427
#11
Harika Dronavalli
Đại kiện tướng
Harika Dronavalli
2503
2415
2423
#12
Alexandra Kosteniuk
Đại kiện tướng
Alexandra Kosteniuk
2501
2482
2460
#13
Vaishali Rameshbabu
Đại kiện tướng
Vaishali Rameshbabu
2489
2359
2366
#14
Sarasadat Khademalsharieh
Kiện tướng Quốc tế
Sarasadat Khademalsharieh
2489
2359
2373
#15
Bibisara Assaubayeva
Kiện tướng Quốc tế
Bibisara Assaubayeva
2481
2425
2469
#16
Zhu Jin'er
Đại kiện tướng
Zhu Jin'er
2476
2440
2437
#17
Alina Kashlinskaya
Kiện tướng Quốc tế
Alina Kashlinskaya
2468
2359
2398
#18
Zhansaya Abdumalik
Đại kiện tướng
Zhansaya Abdumalik
2468
2453
2383
#19
Yuliia Osmak
Kiện tướng Quốc tế
Yuliia Osmak
2460
2318
2348
#20
Elisabeth Paehtz
Đại kiện tướng
Elisabeth Paehtz
2457
2394
2321
#21
Meri Arabidze
Kiện tướng Quốc tế
Meri Arabidze
2457
2328
2372
#22
Polina Shuvalova
Kiện tướng Quốc tế
Polina Shuvalova
2456
2352
2416
#23
Bela Khotenashvili
Đại kiện tướng
Bela Khotenashvili
2454
2387
2321
#24
Dinara Wagner
Kiện tướng Quốc tế
Dinara Wagner
2453
2324
2335
#25
Pia Cramling
Đại kiện tướng
Pia Cramling
2449
2376
2276
#26
Antoaneta Stefanova
Đại kiện tướng
Antoaneta Stefanova
2449
2384
2392
#27
Lela Javakhishvili
Kiện tướng Quốc tế
Lela Javakhishvili
2447
2321
2311
#28
Nino Batsiashvili
Đại kiện tướng
Nino Batsiashvili
2445
2333
2220
#29
Zhao Xue
Đại kiện tướng
Zhao Xue
2442
2426
2407
#30
Divya Deshmukh
Kiện tướng Quốc tế
Divya Deshmukh
2440
2401
2364
#31
Lu Miaoyi
Nữ đại kiện tướng
Lu Miaoyi
2437
2387
2219
#32
Valentina Gunina
Đại kiện tướng
Valentina Gunina
2437
2423
2368
#33
Marie Sebag
Đại kiện tướng
Marie Sebag
2437
2384
2431
#34
Nurgyul Salimova
Kiện tướng Quốc tế
Nurgyul Salimova
2436
2383
2293
#35
Gunay Mammadzada
Kiện tướng Quốc tế
Gunay Mammadzada
2436
2302
2383
#36
Dinara Saduakassova
Kiện tướng Quốc tế
Dinara Saduakassova
2435
2449
2383
#37
Monika Socko
Đại kiện tướng
Monika Socko
2431
2264
2288
#38
Leya Garifullina
Kiện tướng Quốc tế
Leya Garifullina
2430
2325
2346
#39
Marsel Efroimski
Kiện tướng Quốc tế
Marsel Efroimski
2423
2345
2336
#40
Teodora Injac
Kiện tướng Quốc tế
Teodora Injac
2422
2293
2212
#41
Anna Ushenina
Đại kiện tướng
Anna Ushenina
2418
2356
2329
#42
Mai Narva
Kiện tướng Quốc tế
Mai Narva
2417
2402
2322
#43
Stavroula Tsolakidou
Kiện tướng Quốc tế
Stavroula Tsolakidou
2417
2313
2282
#44
Irina Krush
Đại kiện tướng
Irina Krush
2415
2382
2296
#45
Govhar Beydullayeva
Nữ đại kiện tướng
Govhar Beydullayeva
2411
2243
2129
#46
Ekaterina Atalik
Kiện tướng Quốc tế
Ekaterina Atalik
2406
2355
2254
#47
Karina Ambartsumova
Kiện tướng Quốc tế
Karina Ambartsumova
2406
2308
2240
#48
Elina Danielian
Đại kiện tướng
Elina Danielian
2403
2301
2335
#49
Carissa Yip
Kiện tướng Quốc tế
Carissa Yip
2402
2389
2285
#50
Natalia Pogonina
Nữ đại kiện tướng
Natalia Pogonina
2402
2402
2287