Skip to content
Chơi
Chơi
Câu đố
Câu đố
Học
Học
Đào tạo
Đào tạo
Xem
Xem
Cộng đồng
Cộng đồng
Khác
Khác
TEMPLATE#title
TEMPLATE#title
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đăng ký
Đăng nhập
Các giải đấu
Geipsty
Eliminated
Kỷ lục:
Vòng chung kết:
Điểm:
Kết thúc với vị trí:
Tie Break:
Điểm thưởng:
Các ván đấu
Vòng 1 - Nhóm 67
1
2
1
Geipsty
(1367)
1
0
1
1
2
lilac900100
(872)
1
0
1
1
Vòng 2 - Nhóm 58
1
2
1
Geipsty
(1414)
1
0
1
1
2
SkillfulPlot
(1030)
1
0
1
1
Vòng 3 - Nhóm 56
1
2
1
Geipsty
(1414)
1
0
1
1
2
ShadowStormGaming
(1085)
1
0
1
1
Vòng 4 - Nhóm 47
1
2
1
Geipsty
(1449)
1
½
1.5
0.75
2
NobleCelery
(1062)
½
0
0.5
0.75
Vòng 5 - Nhóm 43
1
2
1
Geipsty
(1477)
1
0
1
1
2
WheresTheBeef1
(1053)
1
0
1
1
Vòng 6 - Nhóm 37
1
2
1
Geipsty
(1508)
1
½
1.5
0.75
2
Erdem5774
(1080)
½
0
0.5
0.75
Vòng 7 - Nhóm 36
1
2
1
Geipsty
(1508)
1
0
1
1
2
Odankel
(1088)
1
0
1
1
Vòng 8 - Nhóm 29
1
2
1
Geipsty
(1541)
1
0
1
1
2
usaproud04
(1033)
1
0
1
1
Vòng 9 - Nhóm 26
1
2
1
Geipsty
(1552)
1
0
1
1
2
Kirth28
(1027)
1
0
1
1
Vòng 10 - Nhóm 25
1
2
1
Geipsty
(1552)
1
0
1
1
2
usaproud04
(1038)
1
0
1
1
Vòng 11 - Nhóm 22
1
2
1
Geipsty
(1552)
1
0
1
1
2
Marik22Cro
(1022)
1
0
1
1
Vòng 12 - Nhóm 21
1
2
1
Geipsty
(1552)
1
0
1
1
2
usaproud04
(1050)
1
0
1
1
Vòng 13 - Nhóm 20
1
2
1
Geipsty
(1560)
1
0
1
1
2
Kirth28
(1027)
1
0
1
1
Vòng 14 - Nhóm 24
1
2
1
Geipsty
(1507)
1
0
1
1
2
Hundinghelgi
(1099)
1
0
1
1
Vòng 15 - Nhóm 28
1
2
1
Geipsty
(1485)
1
0
1
1
2
14thAmendmentSection3
(1126)
1
0
1
1
Vòng 16 - Nhóm 28
1
2
1
Geipsty
(1493)
1
0
1
1
2
14thAmendmentSection3
(1126)
1
0
1
1
Vòng 17 - Nhóm 26
1
2
1
Geipsty
(1493)
1
0
1
1
2
Hundinghelgi
(1099)
1
0
1
1
Vòng 18 - Nhóm 26
1
2
1
Geipsty
(1493)
1
0
1
1
2
VikingWars
(1124)
1
0
1
1
Vòng 19 - Nhóm 26
1
2
1
Geipsty
(1476)
1
½
1.5
0.75
2
cbr173002
(1111)
½
0
0.5
0.75
Vòng 20 - Nhóm 26
1
2
1
Geipsty
(1489)
1
0
1
1
2
14thAmendmentSection3
(1126)
1
0
1
1
Vòng 21 - Nhóm 25
1
2
1
Geipsty
(1489)
1
0
1
1
2
Den_thomas1
(1091)
1
0
1
1
Vòng 22 - Nhóm 25
1
2
1
Geipsty
(1491)
1
0
1
1
2
Chriskriss
(1122)
1
0
1
1
Vòng 23 - Nhóm 24
1
2
1
Geipsty
(1491)
1
0
1
1
2
Odankel
(1121)
1
0
1
1
Vòng 24 - Nhóm 23
1
2
1
Geipsty
(1491)
1
0
1
1
2
Odankel
(1121)
1
0
1
1
Vòng 25 - Nhóm 23
1
2
1
Geipsty
(1491)
1
0
1
1
2
Chriskriss
(1153)
1
0
1
1
Vòng 26 - Nhóm 22
1
2
1
Geipsty
(1491)
1
0
1
1
2
RaviJatRana
(1154)
1
0
1
1
Vòng 27 - Nhóm 23
1
2
1
Geipsty
(1491)
1
0
1
1
2
Chriskriss
(1170)
1
0
1
1
Vòng 28 - Nhóm 21
1
2
1
Odankel
(1125)
1
½
1.5
0.75
2
Geipsty
(1491)
½
0
0.5
0.75
Literally a mate in 1
Bảng xếp hạng
Xếp cặp
Các ván cờ đã kết thúc
Các giải đấu
Giải đấu hàng ngày
Bảng xếp hạng giải đấu hàng ngày
Tạo giải đấu ngày
Giải đấu Swiss tiếp theo
Giải đấu Arena tiếp theo
Tạo giải đấu trực tiếp
Các giải đấu trực tiếp đã kết thúc
Giải đấu câu lạc bộ trực tiếp
Câu hỏi thường gặp
Các số liệu thống kê