Skip to content
Chơi
Chơi
Câu đố
Câu đố
Học
Học
Đào tạo
Đào tạo
Xem
Xem
Cộng đồng
Cộng đồng
Khác
Khác
TEMPLATE#title
TEMPLATE#title
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đăng ký
Đăng nhập
Các giải đấu
Wilson_de_Atlanta
Eliminated
Kỷ lục:
Vòng chung kết:
Điểm:
Kết thúc với vị trí:
Tie Break:
Các ván đấu
Vòng 1 - Nhóm 116
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1158)
1
½
1.5
0.75
2
antver5017
(1200)
½
0
0.5
0.75
Vòng 2 - Nhóm 96
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1265)
1
0
1
1
2
kumar_mate
(1207)
1
0
1
1
Vòng 3 - Nhóm 83
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1282)
1
0
1
1
2
TheUnknownCrossbow
(1206)
1
0
1
1
Vòng 4 - Nhóm 71
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1288)
1
0
1
1
2
Tahoet
(1179)
1
0
1
1
Vòng 5 - Nhóm 66
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1292)
1
0
1
1
2
kumar_mate
(1177)
1
0
1
1
Vòng 6 - Nhóm 64
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1298)
1
0
1
1
2
chessking3154
(1203)
1
0
1
1
Vòng 7 - Nhóm 60
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1305)
1
0
1
1
2
ozcanfiliz
(1203)
1
0
1
1
Vòng 8 - Nhóm 58
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1305)
1
0
1
1
2
kumar_mate
(1207)
1
0
1
1
Vòng 9 - Nhóm 55
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1316)
1
0
1
1
2
Anas981
(1217)
1
0
1
1
Vòng 10 - Nhóm 50
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1328)
1
0
1
1
2
Anas981
(1217)
1
0
1
1
Vòng 11 - Nhóm 48
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1322)
1
0
1
1
2
JoaWa
(1211)
1
0
1
1
Vòng 12 - Nhóm 46
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1328)
1
0
1
1
2
sanmati8888
(1228)
1
0
1
1
Vòng 13 - Nhóm 46
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1333)
1
0
1
1
2
ozcanfiliz
(1213)
1
0
1
1
Vòng 14 - Nhóm 41
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1379)
1
0
1
1
2
RaviJatRana
(1224)
1
0
1
1
Vòng 15 - Nhóm 38
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1392)
1
0
1
1
2
kumar_mate
(1203)
1
0
1
1
Vòng 16 - Nhóm 38
1
2
1
Wilson_de_Atlanta
(1392)
1
0
1
1
2
kumar_mate
(1203)
1
0
1
1
Vòng 17 - Nhóm 45
1
2
1
RaviJatRana
(1224)
1
½
1.5
0.75
2
Wilson_de_Atlanta
(1329)
½
0
0.5
0.75
Literally a mate in 1
Bảng xếp hạng
Xếp cặp
Các ván cờ đã kết thúc
Các giải đấu
Giải đấu hàng ngày
Bảng xếp hạng giải đấu hàng ngày
Tạo giải đấu ngày
Giải đấu Swiss tiếp theo
Giải đấu Arena tiếp theo
Tạo giải đấu trực tiếp
Các giải đấu trực tiếp đã kết thúc
Giải đấu câu lạc bộ trực tiếp
Câu hỏi thường gặp
Các số liệu thống kê
Danh hiệu