| Kỳ thủ | Kỷ lục | Vòng chung kết | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 |
(83 điểm được trao)
|
11 W / 3 L / 0 D | 4 ▸ 3 | 4 |
| #2 |
(42 điểm được trao)
|
13 W / 3 L / 0 D | 4 ▸ 2 | 4 |
| #3 |
(25 điểm được trao)
|
8 W / 4 L / 0 D | 4 ▸ 1 | 2 |
| #4 |
(15 điểm được trao)
|
7 W / 5 L / 0 D | 3 ▸ 2 | 0 |
| #5 |
(13 điểm được trao)
|
6 W / 2 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #5 |
(13 điểm được trao)
|
7 W / 3 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #5 |
(13 điểm được trao)
|
4 W / 6 L / 0 D | 3 ▸ 0 | 0 |
| #6 |
(12 điểm được trao)
|
3 W / 5 L / 0 D | 2 ▸ 1 | 1 |
| #6 |
(12 điểm được trao)
|
3 W / 5 L / 0 D | 2 ▸ 1 | 1 |
| #7 |
(10 điểm được trao)
|
4 W / 2 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #7 |
(10 điểm được trao)
|
2 W / 6 L / 0 D | 2 ▸ 0 | 0 |
| #8 |
(8 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 1 ▸ 2 | 4 |
| #9 |
(7 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 1 ▸ 2 | 2 |
| #10 |
(5 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 1 ▸ 2 | 0 |
| #10 |
(5 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 1 ▸ 2 | 0 |
| #10 |
(5 điểm được trao)
|
2 W / 2 L / 0 D | 1 ▸ 2 | 0 |
| #11 |
(3 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 1 ▸ 1 | 3 |
| #12 |
(2 điểm được trao)
|
1 W / 3 L / 0 D | 1 ▸ 1 | 2 |
| #13 |
|
1 W / 3 L / 0 D | 1 ▸ 1 | 1 |
| #13 |
|
1 W / 3 L / 0 D | 1 ▸ 1 | 1 |
| #14 |
|
0 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 0 | 0 |
| #14 |
|
0 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 0 | 0 |
| #14 |
|
0 W / 2 L / 0 D | 1 ▸ 0 | 0 |
| #14 |
|
0 W / 4 L / 0 D | 1 ▸ 0 | 0 |
| #14 |
|
0 W / 2 L / 0 D | 1 ▸ 0 | 0 |