Kỳ thủ Kỷ lục Vòng chung kết
#1
(75 điểm được trao)
11 W / 0 L / 1 D 3 ▸ 3.5 3.75
#2
(38 điểm được trao)
7 W / 1 L / 2 D 3 ▸ 2.5 1.75
#3
(23 điểm được trao)
3 W / 3 L / 0 D 2 ▸ 2 0
#4
(12 điểm được trao)
4 W / 1 L / 1 D 2 ▸ 0.5 0.75
#5
(11 điểm được trao)
4 W / 2 L / 0 D 2 ▸ 0 0
#5
(11 điểm được trao)
1 W / 5 L / 0 D 2 ▸ 0 0
#6
(8 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#6
(8 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#6
(8 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#6
(8 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#6
(8 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#7
(6 điểm được trao)
0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0
#7
(6 điểm được trao)
0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0
#7
(6 điểm được trao)
0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0
# 0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0
# 0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0
# 6 W / 4 L / 0 D 3 ▸ 0 0