Kỳ thủ Kỷ lục Vòng chung kết
#1
(107 điểm được trao)
12 W / 2 L / 0 D 4 ▸ 2 0
#2
(54 điểm được trao)
8 W / 3 L / 1 D 4 ▸ 0 0
#3
(32 điểm được trao)
7 W / 3 L / 0 D 3 ▸ 2 2
#4
(19 điểm được trao)
5 W / 5 L / 0 D 3 ▸ 1 3
#5
(19 điểm được trao)
7 W / 3 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#6
(17 điểm được trao)
6 W / 1 L / 1 D 2 ▸ 2.5 3.25
#7
(15 điểm được trao)
5 W / 2 L / 1 D 2 ▸ 2 4
#8
(13 điểm được trao)
6 W / 2 L / 0 D 2 ▸ 2 0
#9
(13 điểm được trao)
2 W / 3 L / 1 D 2 ▸ 1 2.5
#10
(11 điểm được trao)
4 W / 4 L / 0 D 2 ▸ 0 0
#11
(9 điểm được trao)
2 W / 1 L / 1 D 1 ▸ 2.5 1.75
#12
(6 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 4
#12
(6 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 4
#13
(6 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#13
(6 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#13
(6 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#13
(6 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#13
(6 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 1 ▸ 2 0
#14
(4 điểm được trao)
1 W / 3 L / 0 D 1 ▸ 1 2
#14
(4 điểm được trao)
1 W / 3 L / 0 D 1 ▸ 1 2
#15
(2 điểm được trao)
1 W / 3 L / 0 D 1 ▸ 1 1
#16 0 W / 1 L / 1 D 1 ▸ 0.5 0.75
#17 0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0
#17 0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0
#17 0 W / 4 L / 0 D 1 ▸ 0 0