Kỳ thủ Kỷ lục Vòng chung kết
#1
(95 điểm được trao)
12 W / 9 L / 1 D 12 ▸ 1.5 0.75
#2
(48 điểm được trao)
13 W / 9 L / 2 D 12 ▸ 0.5 0.75
#3
(29 điểm được trao)
12 W / 6 L / 0 D 11 ▸ 0 0
#4
(19 điểm được trao)
13 W / 7 L / 0 D 10 ▸ 0 0
#5
(17 điểm được trao)
9 W / 7 L / 0 D 8 ▸ 0 0
#6
(17 điểm được trao)
8 W / 3 L / 1 D 6 ▸ 0.5 0.75
#7
(15 điểm được trao)
9 W / 3 L / 0 D 6 ▸ 0 0
#7
(15 điểm được trao)
6 W / 4 L / 0 D 6 ▸ 0 0
#8
(15 điểm được trao)
5 W / 5 L / 0 D 5 ▸ 0 0
#8
(15 điểm được trao)
7 W / 3 L / 0 D 5 ▸ 0 0
#8
(15 điểm được trao)
6 W / 4 L / 0 D 5 ▸ 0 0
#8
(15 điểm được trao)
4 W / 6 L / 0 D 5 ▸ 0 0
#9
(13 điểm được trao)
5 W / 3 L / 0 D 4 ▸ 0 0
#9
(13 điểm được trao)
6 W / 2 L / 0 D 4 ▸ 0 0
#10
(13 điểm được trao)
2 W / 4 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#10
(13 điểm được trao)
3 W / 3 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#10
(13 điểm được trao)
2 W / 4 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#10
(13 điểm được trao)
3 W / 3 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#10
(13 điểm được trao)
3 W / 3 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#10
(13 điểm được trao)
2 W / 4 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#10
(13 điểm được trao)
3 W / 3 L / 0 D 3 ▸ 0 0
#11
(13 điểm được trao)
1 W / 2 L / 1 D 2 ▸ 0 0
#11
(13 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 2 ▸ 0 0
#11
(13 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 2 ▸ 0 0
#11
(13 điểm được trao)
2 W / 2 L / 0 D 2 ▸ 0 0