Lần cập nhật cuối: lúc 15:16 7 tháng 4, 2026

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Change Chớp
#1
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2741
2663
2698
#2
Raunak Sadhwani
Đại kiện tướng
Raunak Sadhwani
2642
2576
2648
#3
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2732
2692
2646
#4
Artem Uskov
Đại kiện tướng
Artem Uskov
2552
2491
2586
#5
Brewington Hardaway
Đại kiện tướng
Brewington Hardaway
2542
2413
2565
#6
Ivan Zemlyanskii
Đại kiện tướng
Ivan Zemlyanskii
2592
2564
2554
#7
Aleksandr E Usov
Kiện tướng FIDE
Aleksandr E Usov
2427
2468
2547
#8
Yagiz Kaan Erdogmus
Đại kiện tướng
Yagiz Kaan Erdogmus
2687
2493
2546
#9
Mukhiddin Madaminov
Đại kiện tướng
Mukhiddin Madaminov
2586
2500
2523
#10
Marius Deuer
Kiện tướng Quốc tế
Marius Deuer
2490
2436
2516
#11
Christian Gloeckler
Kiện tướng Quốc tế
Christian Gloeckler
2487
2332
2513
#12
Marco Materia
Kiện tướng Quốc tế
Marco Materia
2495
2487
2503
#13
Andy Woodward
Đại kiện tướng
Andy Woodward
2635
2521
2496
#14
Nikolay Averin
Kiện tướng Quốc tế
Nikolay Averin
2416
2461
2490
#15
Edvin Trost
Kiện tướng Quốc tế
Edvin Trost
2459
2360
2480
#16
Tani Adewumi
Kiện tướng Quốc tế
Tani Adewumi
2473
2392
2477
#17
Stanley Badacsonyi
Kiện tướng FIDE
Stanley Badacsonyi
2288
2323
2474
#18
Khagan Ahmad
Kiện tướng Quốc tế
Khagan Ahmad
2483
2442
2473
#19
Jagadeesh Siddharth
Đại kiện tướng
Jagadeesh Siddharth
2513
2425
2471
#20
Mark Smirnov
Kiện tướng Quốc tế
Mark Smirnov
2416
2318
2469
#21
Yihan Meng
Kiện tướng Quốc tế
Yihan Meng
2483
2476
2467
#22
Eray Kilic
Kiện tướng Quốc tế
Eray Kilic
2502
2449
2466
#23
Goutham Krishna H
Kiện tướng Quốc tế
Goutham Krishna H
2433
2461
2463
#24
Licael Roderick Ticona Rocabado
Kiện tướng Quốc tế
Licael Roderick Ticona Rocabado
2416
2407
2461
#25
Roman Pyrih
Kiện tướng Quốc tế
Roman Pyrih
2397
2407
2459
#26
Diego Macias Pino
Kiện tướng Quốc tế
Diego Macias Pino
2495
2408
2459
#27
Vadim Petrovskiy
Kiện tướng Quốc tế
Vadim Petrovskiy
2449
2424
2457
#28
2263
1990
2455
#29
Mayank Chakraborty
Kiện tướng Quốc tế
Mayank Chakraborty
2508
2417
2454
#30
Read Samadov
Kiện tướng Quốc tế
Read Samadov
2508
2466
2451
#31
Edgar Mamedov
Đại kiện tướng
Edgar Mamedov
2477
2384
2450
#32
Eldiar Orozbaev
Kiện tướng Quốc tế
Eldiar Orozbaev
2382
2425
2448
#33
Emin Ohanyan
Đại kiện tướng
Emin Ohanyan
2481
2395
2443
#34
Isik Can
Đại kiện tướng
Isik Can
2563
2450
2443
#35
Sauat Nurgaliyev
Kiện tướng Quốc tế
Sauat Nurgaliyev
2461
2353
2442
#36
Maksym Dubnevych
Kiện tướng FIDE
Maksym Dubnevych
2341
2355
2435
#37
Felix Antonio Ilinca Ilinca
Kiện tướng Quốc tế
Felix Antonio Ilinca Ilinca
2481
2402
2433
#38
Eric Liu
Kiện tướng Quốc tế
Eric Liu
2442
0
2428
#39
Eline Roebers
Kiện tướng Quốc tế
Eline Roebers
2381
2362
2425
#40
Leonardo Vincenti
Kiện tướng FIDE
Leonardo Vincenti
2233
2315
2425
#41
Reza Mahdavi
Kiện tướng Quốc tế
Reza Mahdavi
2490
2471
2424
#42
2403
2319
2423
#43
Manuel Campos Gomez
Kiện tướng Quốc tế
Manuel Campos Gomez
2368
2390
2421
#44
Benik Agasarov
Kiện tướng Quốc tế
Benik Agasarov
2414
2235
2421
#45
Guy Levin
Kiện tướng Quốc tế
Guy Levin
2462
2416
2420
#46
Javier Habans Aguerrea
Kiện tướng Quốc tế
Javier Habans Aguerrea
2444
2414
2419
#47
Gleb Scheglov
Kiện tướng FIDE
Gleb Scheglov
2342
2255
2418
#48
Shiroghlan Talibov
Kiện tướng Quốc tế
Shiroghlan Talibov
2482
2329
2418
#49
Peko Djurovic
Kiện tướng FIDE
Peko Djurovic
2191
2304
2417
#50
Andrii Trushko
Kiện tướng FIDE
Andrii Trushko
2325
2400
2417