Lần cập nhật cuối: lúc 07:09 31 tháng 3, 2026

Xếp hạng Tên Change Cổ điển Cờ chớp Chớp
#1
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2748
2692
2646
#2
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2741
2663
2698
#3
Yagiz Kaan Erdogmus
Đại kiện tướng
Yagiz Kaan Erdogmus
2687
2493
2546
#4
Raunak Sadhwani
Đại kiện tướng
Raunak Sadhwani
2641
2576
2648
#5
Andy Woodward
Đại kiện tướng
Andy Woodward
2631
2521
2461
#6
Aditya Mittal
Đại kiện tướng
Aditya Mittal
2617
2449
2393
#7
Christopher Yoo
Đại kiện tướng
Christopher Yoo
2609
2497
2572
#8
Ivan Zemlyanskii
Đại kiện tướng
Ivan Zemlyanskii
2592
2564
2554
#9
Mukhiddin Madaminov
Đại kiện tướng
Mukhiddin Madaminov
2567
2500
2523
#10
Isik Can
Đại kiện tướng
Isik Can
2562
2450
2444
#11
Xue Haowen
Đại kiện tướng
Xue Haowen
2553
2442
2407
#12
Brewington Hardaway
Đại kiện tướng
Brewington Hardaway
2544
2413
2569
#13
Leonardo Costa
Đại kiện tướng
Leonardo Costa
2533
2310
2415
#14
Jakub Seemann
Đại kiện tướng
Jakub Seemann
2532
2415
2380
#15
Ilamparthi A R
Kiện tướng Quốc tế
Ilamparthi A R
2525
2369
2415
#16
Justin Wang
Kiện tướng Quốc tế
Justin Wang
2524
2371
2497
#17
Artem Uskov
Đại kiện tướng
Artem Uskov
2521
2474
2586
#18
Aswath S
Kiện tướng Quốc tế
Aswath S
2517
2352
2412
#19
Jagadeesh Siddharth
Đại kiện tướng
Jagadeesh Siddharth
2509
2425
2471
#20
Read Samadov
Kiện tướng Quốc tế
Read Samadov
2508
2466
2451
#21
Aarav Dengla
Kiện tướng Quốc tế
Aarav Dengla
2506
2223
2303
#22
Timothe Razafindratsima
Kiện tướng Quốc tế
Timothe Razafindratsima
2504
2345
2371
#23
Yihan Meng
Kiện tướng Quốc tế
Yihan Meng
2502
2476
2467
#24
Krzysztof Raczek
Kiện tướng Quốc tế
Krzysztof Raczek
2499
2391
2393
#25
Eray Kilic
Kiện tướng Quốc tế
Eray Kilic
2497
2449
2467
#26
Marco Materia
Kiện tướng Quốc tế
Marco Materia
2497
2487
2504
#27
Diego Macias Pino
Kiện tướng Quốc tế
Diego Macias Pino
2492
2408
2460
#28
Reza Mahdavi
Kiện tướng Quốc tế
Reza Mahdavi
2490
2464
2427
#29
Arda Camlar
Kiện tướng Quốc tế
Arda Camlar
2490
2472
2224
#30
Khumoyun Begmuratov
Kiện tướng Quốc tế
Khumoyun Begmuratov
2489
2467
2411
#31
Marius Deuer
Kiện tướng Quốc tế
Marius Deuer
2486
2436
2517
#32
Khagan Ahmad
Kiện tướng Quốc tế
Khagan Ahmad
2483
2436
2473
#33
Emin Ohanyan
Đại kiện tướng
Emin Ohanyan
2481
2395
2441
#34
Lukas Dotzer
Kiện tướng Quốc tế
Lukas Dotzer
2479
2339
2257
#35
Edgar Mamedov
Đại kiện tướng
Edgar Mamedov
2478
2384
2445
#36
Mayank Chakraborty
Kiện tướng Quốc tế
Mayank Chakraborty
2478
2418
2454
#37
Jubin Jimmy
Kiện tướng Quốc tế
Jubin Jimmy
2474
2432
2269
#38
Christian Gloeckler
Kiện tướng Quốc tế
Christian Gloeckler
2472
2332
2514
#39
Matic Lavrencic
Kiện tướng Quốc tế
Matic Lavrencic
2472
2351
2335
#40
Jachym Nemec
Kiện tướng Quốc tế
Jachym Nemec
2469
2380
2353
#41
Matyas Palczert
Kiện tướng FIDE
Matyas Palczert
2466
2366
2392
#42
Shiroghlan Talibov
Kiện tướng Quốc tế
Shiroghlan Talibov
2465
2333
2335
#43
Md Imran
Kiện tướng Quốc tế
Md Imran
2462
2252
2390
#44
Sriram Adarsh Uppala
Kiện tướng Quốc tế
Sriram Adarsh Uppala
2462
1975
2105
#45
Kaifan Xie
Kiện tướng Quốc tế
Kaifan Xie
2460
2263
2306
#46
Adar Tarhan
Kiện tướng Quốc tế
Adar Tarhan
2460
2395
2313
#47
Edvin Trost
Kiện tướng Quốc tế
Edvin Trost
2457
2360
2480
#48
Henry Edward Tudor
Kiện tướng Quốc tế
Henry Edward Tudor
2453
2386
2394
#49
Harshid Kunka
Kiện tướng Quốc tế
Harshid Kunka
2453
0
0
#50
Kerem Erten
Kiện tướng FIDE
Kerem Erten
2452
2185
2024