Lần cập nhật cuối: lúc 12:57 30 tháng 11, 2025

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Change Chớp
#351
Miloje Ratkovic
Đại kiện tướng
Miloje Ratkovic
2460
2474
2434
1
#352
Alex Villa Tornero
Kiện tướng FIDE
Alex Villa Tornero
2395
2435
2434
#353
Lou Yiping
Kiện tướng Quốc tế
Lou Yiping
2426
2435
2433
1
#354
Milosz Szpar
Đại kiện tướng
Milosz Szpar
2499
2427
2433
2
#355
Karol Kacprzak
Kiện tướng FIDE
Karol Kacprzak
2308
2346
2433
3
#356
Richard Bethke
Kiện tướng FIDE
Richard Bethke
2380
2364
2433
4
#357
Fy Antenaina Rakotomaharo
Kiện tướng Quốc tế
Fy Antenaina Rakotomaharo
2439
2404
2433
#358
Thibaut Vandenbussche
Kiện tướng Quốc tế
Thibaut Vandenbussche
2402
2435
2432
1
#359
Jose Gonzalez Garcia
Đại kiện tướng
Jose Gonzalez Garcia
2437
2440
2432
2
#360
Zaur Mammadov
Đại kiện tướng
Zaur Mammadov
2409
2438
2432
3
#361
2305
2299
2432
4
#362
Ivajlo Enchev
Đại kiện tướng
Ivajlo Enchev
2409
2414
2432
#363
Richard G Pert
Kiện tướng Quốc tế
Richard G Pert
2409
2459
2431
1
#364
Oscar De la Riva Aguado
Đại kiện tướng
Oscar De la Riva Aguado
2439
2549
2431
2
#365
Lennis Martinez Ramirez
Kiện tướng Quốc tế
Lennis Martinez Ramirez
2409
2442
2431
3
#366
Miguoel Admiraal
Kiện tướng Quốc tế
Miguoel Admiraal
2452
2449
2431
4
#367
Aditya Mittal
Đại kiện tướng
Aditya Mittal
2624
2440
2431
5
#368
Aleksandr E Usov
Kiện tướng FIDE
Aleksandr E Usov
2376
2468
2431
6
#369
Anthony Petkidis
Kiện tướng Quốc tế
Anthony Petkidis
2452
2350
2431
#370
Miklos Nemeth
Kiện tướng Quốc tế
Miklos Nemeth
2420
2423
2430
1
#371
Artur Yusupov
Đại kiện tướng
Artur Yusupov
2554
2461
2430
2
#372
Jan Bernasek
Đại kiện tướng
Jan Bernasek
2510
2505
2430
3
#373
Vitalii Gryshko
Kiện tướng FIDE
Vitalii Gryshko
2331
2325
2430
4
#374
Mukhammadali Abdurakhmonov
Kiện tướng Quốc tế
Mukhammadali Abdurakhmonov
2369
2293
2430
5
#375
Koneru Humpy
Đại kiện tướng
Koneru Humpy
2535
2448
2430
#376
Paul Velten
Đại kiện tướng
Paul Velten
2530
2562
2429
1
#377
Alexander A Kopylov
Kiện tướng Quốc tế
Alexander A Kopylov
2376
2390
2429
2
#378
2390
2305
2429
3
#379
Mykhajlo Brodskyj
Đại kiện tướng
Mykhajlo Brodskyj
2518
2480
2429
4
#380
Yang-Fan Zhou
Kiện tướng Quốc tế
Yang-Fan Zhou
2390
2454
2429
5
#381
Pierre Petitcunot
Kiện tướng Quốc tế
Pierre Petitcunot
2464
2441
2429
#382
Alexandra Kosteniuk
Đại kiện tướng
Alexandra Kosteniuk
2483
2450
2428
#383
Nguyen Huynh Minh Huy
Đại kiện tướng
Nguyen Huynh Minh Huy
2416
2441
2427
1
#384
Amirreza Pour Agha Bala
Kiện tướng Quốc tế
Amirreza Pour Agha Bala
2449
2386
2427
2
#385
Reza Mahdavi
Kiện tướng Quốc tế
Reza Mahdavi
2492
2482
2427
#386
Licael Roderick Ticona Rocabado
Kiện tướng Quốc tế
Licael Roderick Ticona Rocabado
2393
2375
2426
1
#387
Erik Obgolts
Kiện tướng Quốc tế
Erik Obgolts
2368
2412
2426
#388
Eldar Gasanov
Đại kiện tướng
Eldar Gasanov
2447
2397
2425
1
#389
Zhu Jiner
Đại kiện tướng
Zhu Jiner
2579
2435
2425
2
#390
Hans Moehn
Kiện tướng FIDE
Hans Moehn
2369
2385
2425
#391
Maurin Moeller
Kiện tướng FIDE
Maurin Moeller
2353
2213
2424
1
#392
Maxim Timoshin
Kiện tướng FIDE
Maxim Timoshin
2380
2442
2424
2
#393
Thomas Koch
Kiện tướng Quốc tế
Thomas Koch
2411
2433
2424
#394
Jadranko Plenca
Kiện tướng Quốc tế
Jadranko Plenca
2427
2430
2423
1
#395
Nikita Matinian
Đại kiện tướng
Nikita Matinian
2414
2371
2423
2
#396
Vladyslav Larkin
Kiện tướng Quốc tế
Vladyslav Larkin
2467
2517
2423
3
#397
Stepan Zilka
Đại kiện tướng
Stepan Zilka
2503
2426
2423
4
#398
Matthieu Bissieres
Kiện tướng Quốc tế
Matthieu Bissieres
2365
2412
2423
5
#399
Evgeny Zanan
Đại kiện tướng
Evgeny Zanan
2505
2394
2423
#400
Vugar Manafov
Kiện tướng Quốc tế
Vugar Manafov
2421
2422
2422