Lần cập nhật cuối: lúc 17:57 29 tháng 11, 2025

Xếp hạng Tên Cổ điển Cờ chớp Change Chớp
#151
Konstantin Peyrer
Kiện tướng Quốc tế
Konstantin Peyrer
2495
2475
2548
1
#152
Roven Vogel
Đại kiện tướng
Roven Vogel
2537
2482
2548
#153
Laurent Fressinet
Đại kiện tướng
Laurent Fressinet
2611
2584
2546
#154
Georg Meier
Đại kiện tướng
Georg Meier
2596
2596
2545
1
#155
Valery Kazakouski
Đại kiện tướng
Valery Kazakouski
2584
2542
2545
#156
Dimitrios Mastrovasilis
Đại kiện tướng
Dimitrios Mastrovasilis
2521
2500
2543
1
#157
Luca Moroni Jr
Đại kiện tướng
Luca Moroni Jr
2546
2512
2543
#158
Frederik Svane
Đại kiện tướng
Frederik Svane
2640
2488
2542
1
#159
Maksim Chigaev
Đại kiện tướng
Maksim Chigaev
2628
2610
2542
#160
Sergey A Fedorchuk
Đại kiện tướng
Sergey A Fedorchuk
2565
2563
2541
1
#161
Tomi Nyback
Đại kiện tướng
Tomi Nyback
2595
2562
2541
#162
Fernando Peralta
Đại kiện tướng
Fernando Peralta
2545
2571
2535
#163
Loek van Wely
Đại kiện tướng
Loek van Wely
2626
2552
2534
#164
Zdenko Kozul
Đại kiện tướng
Zdenko Kozul
2495
2514
2533
1
#165
Philipp Schlosser
Đại kiện tướng
Philipp Schlosser
2460
2542
2533
#166
Denis Makhnev
Đại kiện tướng
Denis Makhnev
2525
2522
2532
#167
Cristobal Henriquez Villagra
Đại kiện tướng
Cristobal Henriquez Villagra
2605
2588
2531
#168
Nigel Short
Đại kiện tướng
Nigel Short
2587
2535
2529
#169
David Paravyan
Đại kiện tướng
David Paravyan
2582
2570
2528
1
#170
Mark Paragua
Đại kiện tướng
Mark Paragua
2415
2549
2528
2
#171
Nikola Sedlak
Đại kiện tướng
Nikola Sedlak
2390
2640
2528
#172
Nguyen Ngoc Truong Son
Đại kiện tướng
Nguyen Ngoc Truong Son
2600
2550
2527
#173
Danyyil Dvirnyy
Đại kiện tướng
Danyyil Dvirnyy
2479
2470
2526
1
#174
Antonios Pavlidis
Đại kiện tướng
Antonios Pavlidis
2569
2614
2526
#175
Mikhailo Oleksienko
Đại kiện tướng
Mikhailo Oleksienko
2569
2503
2525
1
#176
Maxim Dlugy
Đại kiện tướng
Maxim Dlugy
2502
2491
2525
2
#177
Sergey Erenburg
Đại kiện tướng
Sergey Erenburg
2466
2471
2525
3
#178
Karthikeyan Murali
Đại kiện tướng
Karthikeyan Murali
2662
2520
2525
#179
Alexander Motylev
Đại kiện tướng
Alexander Motylev
2586
2603
2524
#180
Athanasios Mastrovasilis
Đại kiện tướng
Athanasios Mastrovasilis
2424
2516
2523
1
#181
Jacek Tomczak
Đại kiện tướng
Jacek Tomczak
2547
2535
2523
#182
Renier Vazquez Igarza
Đại kiện tướng
Renier Vazquez Igarza
2494
2523
2522
#183
Nikola Djukic
Đại kiện tướng
Nikola Djukic
2491
2547
2521
1
#184
Dmitry Kokarev
Đại kiện tướng
Dmitry Kokarev
2524
2531
2521
#185
Joel Benjamin
Đại kiện tướng
Joel Benjamin
2471
2428
2520
#186
Gad Rechlis
Đại kiện tướng
Gad Rechlis
2457
2465
2519
1
#187
Hou Yifan
Đại kiện tướng
Hou Yifan
2620
2536
2519
2
#188
Yaroslav Remizov
Kiện tướng Quốc tế
Yaroslav Remizov
2479
2436
2519
#189
Jan Smeets
Đại kiện tướng
Jan Smeets
2559
2520
2518
1
#190
Gilberto Hernandez Guerrero
Đại kiện tướng
Gilberto Hernandez Guerrero
2406
2472
2518
2
#191
Viktor Gazik
Đại kiện tướng
Viktor Gazik
2553
2466
2518
#192
Luka Paichadze
Đại kiện tướng
Luka Paichadze
2499
2480
2517
1
#193
Daniel Fridman
Đại kiện tướng
Daniel Fridman
2581
2561
2517
2
#194
Nicholas Pert
Đại kiện tướng
Nicholas Pert
2509
2600
2517
3
#195
Marius Deuer
Kiện tướng Quốc tế
Marius Deuer
2475
2436
2517
4
#196
Miroslav D Miljkovic
Đại kiện tướng
Miroslav D Miljkovic
2404
2457
2517
#197
Vitaliy Bernadskiy
Đại kiện tướng
Vitaliy Bernadskiy
2491
2527
2516
1
#198
Adam Kozak
Đại kiện tướng
Adam Kozak
2546
2593
2516
2
#199
Andrei Istratescu
Đại kiện tướng
Andrei Istratescu
2367
2372
2516
#200
Dimitris Alexakis
Đại kiện tướng
Dimitris Alexakis
2544
2500
2515