Lần cập nhật cuối: lúc 13:50 9 tháng 4, 2026

Xếp hạng Tên Cổ điển Change Cờ chớp Chớp
#1
Magnus Carlsen
Đại kiện tướng
Magnus Carlsen
2840
2832
2869
#2
Alireza Firouzja
Đại kiện tướng
Alireza Firouzja
2759
2755
2796
#3
Hikaru Nakamura
Đại kiện tướng
Hikaru Nakamura
2810
2742
2838
#4
Arjun Erigaisi
Đại kiện tướng
Arjun Erigaisi
2751
2741
2776
#5
Vladislav Artemiev
Đại kiện tướng
Vladislav Artemiev
2641
2739
2732
#6
Maxime Vachier-Lagrave
Đại kiện tướng
Maxime Vachier-Lagrave
2717
2735
2761
#7
Levon Aronian
Đại kiện tướng
Levon Aronian
2724
2730
2740
#8
Fabiano Caruana
Đại kiện tướng
Fabiano Caruana
2793
2727
2749
#9
Wei Yi
Đại kiện tướng
Wei Yi
2754
2726
2698
1
#10
Ian Nepomniachtchi
Đại kiện tướng
Ian Nepomniachtchi
2729
2726
2765
#11
Leinier Dominguez Perez
Đại kiện tướng
Leinier Dominguez Perez
2732
2709
2594
#12
Shakhriyar Mamedyarov
Đại kiện tướng
Shakhriyar Mamedyarov
2715
2707
2632
#13
Wesley So
Đại kiện tướng
Wesley So
2754
2705
2798
#14
Nodirbek Abdusattorov
Đại kiện tướng
Nodirbek Abdusattorov
2780
2703
2785
#15
Peter Leko
Đại kiện tướng
Peter Leko
2676
2700
2738
#16
Jeffery Xiong
Đại kiện tướng
Jeffery Xiong
2656
2694
2703
#17
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2732
2692
2646
#18
Vladimir Fedoseev
Đại kiện tướng
Vladimir Fedoseev
2703
2690
2756
#19
Anish Giri
Đại kiện tướng
Anish Giri
2753
2689
2666
#20
Daniil Dubov
Đại kiện tướng
Daniil Dubov
2654
2687
2792
#21
Dmitry Andreikin
Đại kiện tướng
Dmitry Andreikin
2710
2686
2688
#22
Jan-Krzysztof Duda
Đại kiện tướng
Jan-Krzysztof Duda
2739
2683
2743
#23
Nihal Sarin
Đại kiện tướng
Nihal Sarin
2723
2682
2723
#24
Yuriy Kryvoruchko
Đại kiện tướng
Yuriy Kryvoruchko
2614
2681
2587
#25
Peter Svidler
Đại kiện tướng
Peter Svidler
2682
2680
2695
#26
Richard Rapport
Đại kiện tướng
Richard Rapport
2729
2673
2625
1
#27
Alexander Grischuk
Đại kiện tướng
Alexander Grischuk
2641
2673
2678
#28
Yu Yangyi
Đại kiện tướng
Yu Yangyi
2717
2671
2707
#29
Wang Hao
Đại kiện tướng
Wang Hao
2684
2667
2639
#30
Parham Maghsoodloo
Đại kiện tướng
Parham Maghsoodloo
2720
2666
2625
#31
Sam Sevian
Đại kiện tướng
Sam Sevian
2696
2664
2677
#32
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2741
2663
2698
#33
Alexey Sarana
Đại kiện tướng
Alexey Sarana
2658
2660
2683
#34
Andrey Esipenko
Đại kiện tướng
Andrey Esipenko
2698
2657
2651
#35
Dariusz Swiercz
Đại kiện tướng
Dariusz Swiercz
2579
2654
2577
#36
Luke McShane
Đại kiện tướng
Luke McShane
2597
2647
2594
#37
Rustam Kasimdzhanov
Đại kiện tướng
Rustam Kasimdzhanov
2662
2646
2574
1
#38
Teimour Radjabov
Đại kiện tướng
Teimour Radjabov
2689
2646
2676
#39
Vladimir Malakhov
Đại kiện tướng
Vladimir Malakhov
2620
2643
2596
#40
Gata Kamsky
Đại kiện tướng
Gata Kamsky
2601
2640
2645
1
#41
Vladimir Onischuk
Đại kiện tướng
Vladimir Onischuk
2611
2640
2633
2
#42
Nikola Sedlak
Đại kiện tướng
Nikola Sedlak
2348
2640
2528
#43
Vidit Gujrathi
Đại kiện tướng
Vidit Gujrathi
2708
2638
2688
1
#44
Francisco Vallejo Pons
Đại kiện tướng
Francisco Vallejo Pons
2644
2638
2584
#45
Ray Robson
Đại kiện tướng
Ray Robson
2653
2637
2620
1
#46
Jon Ludvig Hammer
Đại kiện tướng
Jon Ludvig Hammer
2574
2637
2540
#47
Le Quang Liem
Đại kiện tướng
Le Quang Liem
2731
2636
2683
1
#48
Etienne Bacrot
Đại kiện tướng
Etienne Bacrot
2631
2636
2589
#50
Illya Nyzhnyk
Đại kiện tướng
Illya Nyzhnyk
2527
2633
2572