Lần cập nhật cuối: lúc 13:46 8 tháng 4, 2026

Xếp hạng Tên Change Cổ điển Cờ chớp Chớp
#1
Magnus Carlsen
Đại kiện tướng
Magnus Carlsen
2840
2832
2869
#2
Hikaru Nakamura
Đại kiện tướng
Hikaru Nakamura
2810
2742
2838
#3
Fabiano Caruana
Đại kiện tướng
Fabiano Caruana
2793
2727
2749
#4
Nodirbek Abdusattorov
Đại kiện tướng
Nodirbek Abdusattorov
2780
2703
2785
#5
Vincent Keymer
Đại kiện tướng
Vincent Keymer
2762
2627
2621
#6
Alireza Firouzja
Đại kiện tướng
Alireza Firouzja
2759
2755
2796
#7
Wei Yi
Đại kiện tướng
Wei Yi
2754
2726
2698
1
#8
Wesley So
Đại kiện tướng
Wesley So
2754
2705
2798
#9
Anish Giri
Đại kiện tướng
Anish Giri
2753
2689
2666
#10
Arjun Erigaisi
Đại kiện tướng
Arjun Erigaisi
2751
2741
2776
#11
Praggnanandhaa Rameshbabu
Đại kiện tướng
Praggnanandhaa Rameshbabu
2741
2663
2698
#12
Jan-Krzysztof Duda
Đại kiện tướng
Jan-Krzysztof Duda
2739
2683
2743
#13
Jorden van Foreest
Đại kiện tướng
Jorden van Foreest
2736
2595
2690
#14
Leinier Dominguez Perez
Đại kiện tướng
Leinier Dominguez Perez
2732
2709
2594
1
#15
Gukesh Dommaraju
Đại kiện tướng
Gukesh Dommaraju
2732
2692
2646
#16
Le Quang Liem
Đại kiện tướng
Le Quang Liem
2731
2636
2683
#17
Richard Rapport
Đại kiện tướng
Richard Rapport
2729
2673
2625
1
#18
Ian Nepomniachtchi
Đại kiện tướng
Ian Nepomniachtchi
2729
2726
2765
#19
Levon Aronian
Đại kiện tướng
Levon Aronian
2724
2730
2740
#20
Nihal Sarin
Đại kiện tướng
Nihal Sarin
2723
2682
2723
#21
Parham Maghsoodloo
Đại kiện tướng
Parham Maghsoodloo
2720
2666
2625
#22
Awonder Liang
Đại kiện tướng
Awonder Liang
2718
2522
2580
#23
Maxime Vachier-Lagrave
Đại kiện tướng
Maxime Vachier-Lagrave
2717
2735
2761
1
#24
Yu Yangyi
Đại kiện tướng
Yu Yangyi
2717
2671
2707
#25
Shakhriyar Mamedyarov
Đại kiện tướng
Shakhriyar Mamedyarov
2715
2707
2632
#26
Dmitry Andreikin
Đại kiện tướng
Dmitry Andreikin
2710
2686
2688
#27
Vidit Gujrathi
Đại kiện tướng
Vidit Gujrathi
2708
2638
2688
#28
Vladimir Fedoseev
Đại kiện tướng
Vladimir Fedoseev
2703
2690
2756
#29
Amin Tabatabaei
Đại kiện tướng
Amin Tabatabaei
2700
2593
2563
#30
Andrey Esipenko
Đại kiện tướng
Andrey Esipenko
2698
2657
2651
#31
Sam Sevian
Đại kiện tướng
Sam Sevian
2696
2664
2677
#32
Matthias Bluebaum
Đại kiện tướng
Matthias Bluebaum
2695
2587
2634
#33
Nodirbek Yakubboev
Đại kiện tướng
Nodirbek Yakubboev
2689
2568
2584
1
#34
Teimour Radjabov
Đại kiện tướng
Teimour Radjabov
2689
2646
2676
#35
Yagiz Kaan Erdogmus
Đại kiện tướng
Yagiz Kaan Erdogmus
2687
2493
2546
#36
Wang Hao
Đại kiện tướng
Wang Hao
2684
2667
2639
#37
Peter Svidler
Đại kiện tướng
Peter Svidler
2682
2680
2695
1
#38
Pavel Eljanov
Đại kiện tướng
Pavel Eljanov
2682
2605
2622
#39
Peter Leko
Đại kiện tướng
Peter Leko
2676
2700
2738
1
#40
Harikrishna Pentala
Đại kiện tướng
Harikrishna Pentala
2676
2593
2620
#41
Nikita Vitiugov
Đại kiện tướng
Nikita Vitiugov
2667
2616
2586
#42
Bu Xiangzhi
Đại kiện tướng
Bu Xiangzhi
2666
2583
2719
#43
David Howell
Đại kiện tướng
David Howell
2665
2613
2574
#44
Radoslaw Wojtaszek
Đại kiện tướng
Radoslaw Wojtaszek
2662
2612
2558
1
#45
Rustam Kasimdzhanov
Đại kiện tướng
Rustam Kasimdzhanov
2662
2646
2574
2
#46
Nils Grandelius
Đại kiện tướng
Nils Grandelius
2662
2611
2575
#47
Alexey Sarana
Đại kiện tướng
Alexey Sarana
2658
2660
2683
#48
Jeffery Xiong
Đại kiện tướng
Jeffery Xiong
2656
2694
2703
1
#49
David Anton Guijarro
Đại kiện tướng
David Anton Guijarro
2656
2610
2548
2
#50
Kirill Alekseenko
Đại kiện tướng
Kirill Alekseenko
2656
2595
2620